Từ chối người khác chưa bao giờ là việc dễ dàng, dù là trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Nhiều bạn vì sợ mất lòng hoặc không biết cách diễn đạt nên thường tặc lưỡi nhận lời, dẫn đến việc bị quá tải công việc hoặc phải tham gia những buổi hẹn mà mình không hề mong muốn.
Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc từ chối một cách trực diện và cộc lốc như “No, I can’t” bị coi là thiếu lịch sự. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn công thức từ chối khéo léo để vừa bảo vệ được ranh giới cá nhân vừa giữ được mối quan hệ tốt đẹp.
I. Công thức từ chối lời mời lịch sự
Khi ai đó mời bạn đi ăn tối, tham gia sự kiện hoặc đi chơi nhưng bạn không thể tham gia, hãy áp dụng công thức sau:
1. Cảm ơn vì lời mời
Luôn bắt đầu bằng việc trân trọng thiện ý của đối phương.
- Thank you for the invitation. (Cảm ơn bạn vì lời mời nhé.)
- I would love to, but… (Tôi rất muốn tham gia, nhưng…)
2. Đưa ra lý do từ chối chung chung
Không cần giải thích quá chi tiết, chỉ cần nêu lý do một cách lịch sự.
- …I already have plans for this weekend. (…tôi đã có kế hoạch khác cho cuối tuần này rồi.)
- …I am currently caught up with a lot of work. (…hiện tại tôi đang rất bận với đống công việc.)
3. Đề xuất một dịp khác (tùy chọn)
Nếu bạn thực sự muốn gặp họ vào dịp khác.
- Maybe next time? (Hẹn bạn dịp khác nhé?)
- Can we take a rain check on that? (Chúng ta hẹn lại dịp khác được không?)
II. Cách từ chối yêu cầu giúp đỡ trong công việc
Tại văn phòng, khi sếp hoặc đồng nghiệp nhờ bạn làm thêm việc trong lúc bạn đang quá tải, hãy từ chối một cách chuyên nghiệp bằng cách giải thích khối lượng công việc hiện tại.
- I would love to help you with that, but I am currently working on a tight deadline. (Tôi rất muốn giúp bạn việc đó, nhưng hiện tại tôi đang phải hoàn thành công việc trước hạn chót rất gấp.)
- Unfortunately, I don’t have the bandwidth to take on new tasks this week. (Thật không may là tuần này tôi không còn đủ thời gian và sức lực để nhận thêm việc mới nữa.)
III. Bảng so sánh cách từ chối
| Từ chối cộc lốc (Dễ gây mất lòng) | Từ chối khéo léo (Khuyên dùng) |
|---|---|
| No, I am too busy. | I am afraid I am a bit tied up right now. Could we do this next week? |
| I don’t want to go. | That sounds lovely, but I don’t think I can make it this time. |
| I can’t do this. | I would love to help, but my schedule is completely full today. |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi: Dịch từ “No” trực tiếp và nói trống không khi từ chối
Trong tiếng Việt, đôi khi ta từ chối nhanh bằng câu “Không được đâu” hoặc “Không”. Nhưng nếu dịch thẳng sang tiếng Anh là No, I can’t, câu nói sẽ trở nên rất lạnh lùng và khiến đối phương cảm thấy bạn không coi trọng họ.
Người Việt hay nói: No, I can’t come.
- Giải thích: Câu nói thiếu đi sự mềm mỏng và lịch sự tối thiểu trong giao tiếp tiếng Anh.
- Cách nói đúng: I am afraid I won’t be able to make it. Thank you for inviting me though. (Tôi e là mình không tham gia được rồi. Dù sao cũng cảm ơn bạn đã mời tôi nhé.)
V. Bài tập / Exercise
Bài tập luyện tập
1. Đồng nghiệp mời bạn đi ăn trưa nhưng bạn đang phải làm nốt báo cáo gấp. Câu nào dưới đây lịch sự nhất?
2. Thành ngữ 'take a rain check' trong câu 'Can I take a rain check?' có nghĩa là gì?