Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Restaurant English — Tiếng Anh ở nhà hàng

Thưởng thức ẩm thực tại các nhà hàng quốc tế là một trong những trải nghiệm thú vị nhất khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài. Tuy nhiên, việc phải đọc hiểu thực đơn (menu) toàn bằng tiếng Anh và giao tiếp với nhân viên phục vụ đôi khi lại trở thành nỗi e ngại của nhiều người. Làm thế nào để đặt bàn trước, gọi món đúng ý thích, yêu cầu thay đổi nguyên liệu do dị ứng hoặc thanh toán hóa đơn một cách tự nhiên và lịch sự nhất?

Trong bài viết chi tiết dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá từ vựng phong phú, các mẫu câu giao tiếp chuẩn chỉnh cho từng giai đoạn tại nhà hàng và những lỗi sai phổ biến mà người Việt hay gặp phải để bạn có thể tự tin bước vào bất kỳ nhà hàng nào.


I. Từ vựng tiếng Anh thông dụng tại nhà hàng

Để không bị bối rối khi cầm trên tay một cuốn thực đơn tiếng Anh, bạn cần hiểu rõ cách phân chia các phần ăn và cách chế biến món ăn.

1. Cơ cấu thực đơn và món ăn (Menu & Dishes)

2. Cách chế biến món ăn (Cooking Methods)

3. Các mức độ chín của thịt bò (Beef Doneness)

Khi gọi steak (bít tết), nhân viên phục vụ luôn hỏi bạn muốn thịt chín ở mức độ nào:


II. Các mẫu câu giao tiếp theo tình huống

Quy trình trải nghiệm tại nhà hàng thường trải qua bốn bước chính: Đặt bàn, gọi món, dùng bữa và thanh toán. Dưới đây là các mẫu câu cho cả khách hàng và nhân viên phục vụ.

1. Đặt bàn (Making a Reservation)

Khi bạn muốn gọi điện đặt bàn trước để đảm bảo có chỗ ngồi đẹp.

Mẫu câu của bạn:

Mẫu câu của nhân viên tiếp nhận:

2. Gọi món (Ordering Food)

Khi bạn đã sẵn sàng gọi món sau khi xem thực đơn.

Mẫu câu của nhân viên phục vụ:

Mẫu câu của bạn:

3. Trong bữa ăn và phàn nàn lịch sự (During the Meal & Making Complaints)

Nếu có sự cố phát sinh với đồ ăn hoặc bạn cần thêm đồ dùng.

Mẫu câu của bạn:

4. Thanh toán (Asking for the Bill)

Khi đã dùng xong bữa và muốn thanh toán tiền.

Mẫu câu của bạn:


III. Mẫu hội thoại thực tế tại nhà hàng

Cùng theo dõi đoạn hội thoại chi tiết dưới đây tại một nhà hàng Âu để hình dung rõ hơn quá trình gọi món và giao tiếp:

Waiter: Good evening! Welcome to The Bistro. Do you have a reservation? (Chào buổi tối! Chào mừng đến với nhà hàng The Bistro. Anh/chị đã đặt bàn trước chưa ạ?)

Customer: Yes, we have a reservation for two under the name Lan Le. (Vâng, chúng tôi đã đặt bàn cho hai người dưới tên Lan Le.)

Waiter: Ah, yes, right this way. Here is your table near the terrace, and here are your menus. I will be back in a few minutes to take your order. (À vâng, xin đi lối này. Đây là bàn của anh/chị gần ban công, và đây là thực đơn. Tôi sẽ quay lại sau ít phút để ghi món ăn.)

(A few minutes later)

Waiter: Are you ready to order now? (Anh/chị đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)

Customer 1: Yes, please. For starters, we would like the mushroom soup. (Vâng. Để khai vị, chúng tôi muốn món súp nấm.)

Waiter: Certainly. And for your main course? (Chắc chắn rồi. Còn món chính thì sao ạ?)

Customer 1: I will have the ribeye steak, please. (Tôi sẽ chọn món bít tết sườn bò.)

Waiter: How would you like your steak cooked? (Anh muốn bít tết được nấu chín ở mức độ nào ạ?)

Customer 1: Medium, please. (Cho tôi chín vừa.)

Customer 2: And I will have the seafood pasta. But could you make sure there is no garlic in it? I cannot eat garlic. (Còn tôi sẽ chọn mì Ý hải sản. Nhưng bạn có thể đảm bảo không có tỏi trong đó không? Tôi không ăn được tỏi.)

Waiter: Of course. I will let the chef know about the garlic allergy. Would you like anything to drink? (Tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ báo với đầu bếp về việc dị ứng tỏi của chị. Anh/chị có muốn dùng đồ uống gì không?)

Customer 2: Just a bottle of sparkling water for both of us, please. (Cho chúng tôi một chai nước khoáng có ga là được.)

Waiter: Perfect. Thank you! (Tuyệt vời. Cảm ơn anh/chị!)

(After finishing the meal)

Customer 1: Excuse me, could we get the check, please? (Xin lỗi, cho chúng tôi xin hóa đơn thanh toán.)

Waiter: Certainly, I will bring it right out. How was everything tonight? (Chắc chắn rồi, tôi sẽ mang ra ngay. Mọi thứ tối nay thế nào ạ?)

Customer 2: The food was delicious, especially the seafood pasta. Thank you! (Đồ ăn rất ngon, đặc biệt là món mì Ý hải sản. Cảm ơn bạn!)

Waiter: I am glad you enjoyed it. Here is your check. (Tôi rất vui vì anh/chị hài lòng. Đây là hóa đơn của anh/chị.)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi đi nhà hàng

Dưới đây là một số sai lầm từ vựng và văn hóa ăn uống khi giao tiếp tại nhà hàng nước ngoài mà bạn nên lưu ý để tránh gây hiểu nhầm:

Lỗi 1: Nhầm lẫn phát âm giữa “Dessert” và “Desert”

Người Việt hay nhầm: Phát âm món tráng miệng dessert thành “đe-dớt” (giống từ sa mạc).

Lỗi 2: Dùng từ hô gọi nhân viên thiếu lịch sự

Người Việt hay nói: Hô to “Hey waiter!” hoặc vẫy tay gọi “You!” khi cần sự chú ý của nhân viên phục vụ.

Lỗi 3: Hiểu sai từ “Bill” và “Check”

Người Việt hay thắc mắc: Khi nào dùng bill và khi nào dùng check?


V. Bài tập luyện tập

Hãy trả lời các câu hỏi dưới đây để kiểm tra khả năng nhớ từ vựng và mẫu câu giao tiếp tại nhà hàng nhé.

Bài tập luyện tập

1. If you want to eat a steak that is cooked so that it is still pink in the middle but not bloody, you should order it _______.

2. The word 'dessert' (sweet dish at the end of a meal) is pronounced as:

3. How should you politely ask the waiter to pay for your meal in an American restaurant?

4. A _______ is a smaller dish served alongside the main course, such as french fries or steamed vegetables.

5. What should you say if you receive a dish that you did not order?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Shopping English — Tiếng Anh khi mua sắm
Bài sau
Hotel Booking English — Tiếng Anh đặt phòng khách sạn