Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Hotel Booking English — Tiếng Anh đặt phòng khách sạn

Đặt phòng khách sạn là một trong những bước đầu tiên và quan trọng nhất khi chuẩn bị cho một chuyến du lịch hay công tác nước ngoài. Làm sao để hỏi về giá phòng, yêu cầu thêm dịch vụ hay làm thủ tục nhận phòng một cách suôn sẻ bằng tiếng Anh? Nếu có sự cố phát sinh như vòi hoa sen bị hỏng hay phòng chưa dọn sạch, bạn sẽ giao tiếp với nhân viên khách sạn thế nào?

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng cần thiết, các mẫu câu thông dụng theo từng tình huống và một số hội thoại thực tế giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống khi ở khách sạn.


I. Từ vựng tiếng Anh về đặt phòng khách sạn

Trước khi giao tiếp, bạn cần tích lũy một số từ vựng cơ bản liên quan đến các loại phòng, dịch vụ đi kèm tại khách sạn.

1. Các loại phòng (Room Types)

2. Tiện ích và Dịch vụ (Facilities & Services)

3. Thủ tục lưu trú (Stay Procedures)


II. Mẫu câu giao tiếp khi đặt phòng và lưu trú

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp phổ biến giúp bạn dễ dàng trao đổi với nhân viên lễ tân khách sạn.

1. Khi đặt phòng (Making a Reservation)

2. Khi làm thủ tục nhận phòng (Checking In)

3. Khi gặp sự cố hoặc yêu cầu dịch vụ (Requesting Services & Reporting Problems)

4. Khi làm thủ tục trả phòng (Checking Out)


III. Mẫu hội thoại thực tế tại khách sạn

Hãy cùng tham khảo đoạn hội thoại làm thủ tục nhận phòng dưới đây để hiểu rõ hơn cách dùng từ trong thực tế:

Receptionist: Welcome to the Royal Hotel! How can I help you today? (Chào mừng quý khách đến với khách sạn Royal! Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

Guest: Hello! I would like to check in, please. I have a reservation. (Xin chào! Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. Tôi đã đặt trước rồi.)

Receptionist: Certainly. May I have your name and passport, please? (Chắc chắn rồi. Tôi có thể xin tên và hộ chiếu của quý khách được không?)

Guest: Yes, my name is Huy Nguyen. Here is my passport. (Vâng, tên tôi là Huy Nguyen. Đây là hộ chiếu của tôi.)

Receptionist: Thank you, Mr. Nguyen. Yes, I see your booking here. You booked a twin room for four nights. Is that correct? (Cảm ơn ông Nguyen. Vâng, tôi thấy thông tin đặt phòng ở đây rồi. Ông đặt một phòng hai giường đơn trong bốn đêm. Đúng vậy không ạ?)

Guest: Yes, that is correct. (Đúng vậy.)

Receptionist: We require a deposit of fifty dollars for incidental charges. It will be fully refunded when you check out. (Chúng tôi cần một khoản tiền đặt cọc là năm mươi đô la cho các chi phí phát sinh. Số tiền này sẽ được hoàn trả đầy đủ khi ông làm thủ tục trả phòng.)

Guest: No problem. Can I pay the deposit in cash? (Không vấn đề gì. Tôi đặt cọc bằng tiền mặt được chứ?)

Receptionist: Yes, cash is fine. Here is your room key. You are in room 302, on the third floor. Breakfast is served from 6:30 to 10:00 AM in the restaurant on the ground floor. (Vâng, tiền mặt được ạ. Đây là chìa khóa phòng của ông. Phòng của ông là số 302 ở tầng ba. Bữa sáng được phục vụ từ 6:30 đến 10:00 sáng tại nhà hàng ở tầng trệt.)

Guest: Great. Thank you for your help. (Tuyệt vời. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi đặt phòng khách sạn

Khi nói chuyện với nhân viên khách sạn, người Việt hay mắc phải một số lỗi phát âm và từ vựng nhỏ dưới đây:

Lỗi 1: Phát âm sai từ “Suite”

Người Việt hay nói: Phát âm từ suite thành “sụt” hoặc “suýt”.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Twin room” và “Double room”

Người Việt hay nhầm: Đặt twin room khi đi nghỉ tuần trăng mật cùng bạn đời, hoặc đặt double room khi đi du lịch cùng đồng nghiệp/bạn bè bình thường.

Lỗi 3: Dùng sai từ “Complimentary”

Người Việt hay nhầm: Tưởng rằng complimentary nghĩa là “khen ngợi” khi thấy nó ghi trên chai nước uống trong phòng khách sạn.


V. Bài tập luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất cho các câu hỏi trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn.

Bài tập luyện tập

1. We are traveling as a married couple, so we would like to book a _______ room with one big bed.

2. The word 'suite' (luxury hotel room) is pronounced the same as which word?

3. Receptionist: 'Breakfast is served from 6:30 to 10:00 AM.' - Guest: 'Is it _______?' - Receptionist: 'Yes, it is included in your room rate.'

4. What should you say to report that the air conditioning in your room is broken?

5. Which department should you contact if you want your room to be cleaned?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Restaurant English — Tiếng Anh ở nhà hàng
Bài sau
English at the Airport — Tiếng Anh ở sân bay