Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

English at the Airport — Tiếng Anh ở sân bay

Lần đầu tiên bước chân vào một sân bay quốc tế có thể khiến bạn cảm thấy bỡ ngỡ, thậm chí là lo lắng. Hàng loạt biển chỉ dẫn bằng tiếng Anh, tiếng loa thông báo vang vọng và những thủ tục an ninh nghiêm ngặt dễ làm chúng ta bối rối. Làm thế nào để hỏi đường đến quầy ký gửi hành lý? Trả lời nhân viên hải quan ra sao khi nhập cảnh?

Để giúp bạn có một chuyến đi suôn sẻ và tự tin, bài viết này sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng, mẫu câu giao tiếp và các tình huống thực tế thường gặp nhất tại sân bay.


I. Từ vựng tiếng Anh thông dụng tại sân bay

Để giao tiếp tốt, trước hết bạn cần nắm vững các thuật ngữ cơ bản xuất hiện trên bảng chỉ dẫn hoặc trong lời nói của nhân viên sân bay. Dưới đây là những từ vựng cốt lõi được chia theo các khu vực:

1. Khu vực làm thủ tục (Check-in Area)

2. Khu vực kiểm tra an ninh và phòng chờ (Security & Lounge)

3. Trên máy bay và khi hạ cảnh (Onboard & Landing)


II. Các mẫu câu giao tiếp theo tình huống

Khi ở sân bay, bạn sẽ phải tương tác với nhân viên quầy check-in, nhân viên an ninh và nhân viên xuất nhập cảnh. Hãy cùng học các mẫu câu ngắn gọn, dễ nhớ dưới đây:

1. Tại quầy làm thủ tục (At the Check-in Counter)

Nhân viên quầy check-in thường yêu cầu bạn xuất trình hộ chiếu và vé máy bay, sau đó hỏi về hành lý.

Mẫu câu của nhân viên:

Mẫu câu trả lời của bạn:

2. Tại khu vực an ninh (At the Security Check)

Đây là nơi bạn cần làm theo các chỉ dẫn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn bay.

Mẫu câu của nhân viên an ninh:

Mẫu câu của bạn khi cần hỏi:

3. Tại quầy nhập cảnh (At Immigration/Customs)

Khi đến sân bay nước bạn, nhân viên nhập cảnh sẽ hỏi bạn về mục đích chuyến đi và thời gian lưu trú.

Mẫu câu hỏi thông dụng:

Mẫu câu trả lời của bạn:


III. Mẫu hội thoại thực tế tại sân bay

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa bạn (Passenger) và nhân viên quầy làm thủ tục (Agent) giúp bạn hình dung rõ hơn ngữ cảnh giao tiếp:

Agent: Good morning! Where are you flying to today? (Chào buổi sáng! Hôm nay bạn bay đi đâu thế?)

Passenger: Good morning! I am flying to London. (Chào buổi sáng! Tôi bay đi London.)

Agent: Can I see your passport and booking code, please? (Tôi có thể xem hộ chiếu và mã đặt chỗ của bạn được không?)

Passenger: Yes, here you go. (Vâng, gửi anh/chị.)

Agent: Thank you. How many bags are you checking in? (Cảm ơn bạn. Bạn ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?)

Passenger: Just this one suitcase. And I have this backpack as my carry-on. (Chỉ một chiếc vali này thôi. Và tôi có chiếc ba lô này làm hành lý xách tay.)

Agent: Great. Please place your suitcase on the scale. (Tuyệt vời. Vui lòng đặt vali lên cân.)

Passenger: Sure. By the way, is it possible to get an aisle seat? (Được chứ. Tiện thể cho tôi hỏi, tôi có thể đổi sang ghế cạnh lối đi không?)

Agent: Yes, I have an aisle seat available in row 15. Here is your boarding pass. Your gate is number 12, and boarding begins at 9:30. Have a nice flight! (Có chứ, tôi còn một ghế cạnh lối đi ở hàng 15. Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cửa khởi hành là số 12, và giờ lên máy bay bắt đầu lúc 9:30. Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ!)

Passenger: Thank you very much! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi ở sân bay

Nhận biết các lỗi sai thường gặp dưới đây sẽ giúp bạn tránh được những tình huống khó xử tại sân bay quốc tế.

Lỗi 1: Phát âm sai từ “Aisle seat”

Người Việt hay nói: Phát âm từ aisle thành “ai-sờ” hoặc “ai-xơ”.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Gate” và “Flight number”

Người Việt hay nhầm: Đi tìm số hiệu chuyến bay trên bảng chỉ dẫn cửa khởi hành vì tưởng số hiệu chuyến bay là số cửa.

Lỗi 3: Dùng sai từ “Check-in” như danh từ đếm được

Người Việt hay nói: I have a check-in at 2 PM.


V. Bài tập luyện tập

Dưới đây là một số câu hỏi trắc nghiệm giúp bạn củng cố các kiến thức vừa học ở trên. Hãy chọn đáp án chính xác nhất nhé.

Bài tập luyện tập

1. If you have too much luggage and exceed the weight limit, you will have to pay an _______.

2. The word 'aisle' in the phrase 'aisle seat' is pronounced as:

3. Immigration Officer: 'What is the purpose of your visit?' - Passenger: '_______'

4. Where do passengers go to collect their checked luggage after their flight lands?

5. Which seat should you request if you want to look at the view outside during the flight?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Hotel Booking English — Tiếng Anh đặt phòng khách sạn
Bài sau
Introduction to Academic Writing — Hướng dẫn viết luận văn và báo cáo học thuật