Viết học thuật (Academic Writing) là nỗi ám ảnh lớn với rất nhiều bạn học tiếng Anh. Khác với văn phong giao tiếp hàng ngày hay viết email công sở, viết học thuật đòi hỏi tính chính xác cao, logic chặt chẽ và tuân thủ các quy tắc văn phong cực kỳ khắt khe.
Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã các quy tắc cốt lõi của Academic Writing, phân biệt từ vựng học thuật và từ vựng thông thường, đồng thời cung cấp những từ nối (cohesive devices) giúp nâng cấp bài viết của bạn ngay lập tức.
I. 4 Quy tắc vàng của văn phong Academic Writing
Để bài viết của bạn mang đậm màu sắc học thuật chuyên nghiệp, hãy luôn ghi nhớ 4 quy tắc sau:
1. Không sử dụng các từ viết tắt (No contractions)
Trong văn viết học thuật, mọi từ viết tắt đều bị coi là thiếu trang trọng. Bạn cần viết đầy đủ tất cả các từ:
- don’t chuyển thành do not
- can’t chuyển thành cannot (lưu ý viết liền thành một từ)
- it’s chuyển thành it is
2. Tránh sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất và thứ hai
Văn phong học thuật cần tính khách quan cao, tập trung vào nghiên cứu và kết quả chứ không phải ý kiến cá nhân người viết. Hãy hạn chế dùng I, we, you:
- Tránh viết: In this essay, I will show that technology is bad for kids.
- Nên viết: This essay aims to demonstrate that technology has negative effects on children. (Bài luận này nhằm chứng minh rằng công nghệ có những ảnh hưởng tiêu cực đối với trẻ em.)
3. Tránh các từ vựng mơ hồ, chung chung (Vague language)
Hãy thay thế các từ mơ hồ như things, stuff, good, bad bằng các từ vựng chính xác:
- Tránh viết: Doing exercise is good for people.
- Nên viết: Regular physical activity offers significant health benefits. (Hoạt động thể chất thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể.)
4. Sử dụng các từ nối liên kết ý tưởng chặt chẽ (Cohesive Devices)
Bài viết học thuật cần sự mạch lạc. Hãy sử dụng các liên từ trang trọng thay thế cho các từ nối thông dụng:
- Thay vì dùng but, hãy dùng however hoặc nevertheless.
- Thay vì dùng so, hãy dùng therefore hoặc consequently.
- Thay vì dùng also, hãy dùng furthermore hoặc in addition.
II. Phân biệt từ vựng: Học thuật (Academic) vs Thông thường (Informal)
Việc chọn đúng từ vựng sẽ giúp bài viết học thuật của bạn tăng tính thuyết phục. Dưới đây là bảng đối chiếu từ vựng thông dụng và từ học thuật tương đương:
| Từ thông thường (Informal) | Từ học thuật tương đương (Academic) | Ví dụ sử dụng học thuật |
|---|---|---|
| get | obtain, acquire | acquire new data (thu thập dữ liệu mới) |
| keep | preserve, retain | preserve resources (bảo tồn tài nguyên) |
| find out | discover, determine | determine the cause (xác định nguyên nhân) |
| show | illustrate, demonstrate | demonstrate the benefits (chứng minh lợi ích) |
| a lot of | numerous, a substantial number of | numerous studies (nhiều nghiên cứu) |
| about | approximately | approximately 50% (xấp xỉ 50%) |
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi viết Academic Writing
Lỗi: Sử dụng các cụm động từ (Phrasal Verbs) trong bài viết học thuật
Người Việt hay viết: The government should look into the problem.
- Giải thích: Phrasal verbs (như look into, find out, go up) chủ yếu được dùng trong văn nói. Trong văn viết học thuật, bạn nên thay thế bằng các động từ đơn mang tính trang trọng.
- Cách viết đúng: The government should investigate the problem.
Lỗi: Viết câu quá dài, quá phức tạp dẫn đến sai ngữ pháp
Người Việt hay viết: Trộn lẫn nhiều mệnh đề trong cùng một câu mà không sử dụng đúng liên từ hoặc dấu câu, tạo nên những câu văn dài 4-5 dòng gây khó hiểu cho người đọc.
- Giải thích: Câu học thuật cần rõ ràng. Một câu phức hợp (complex sentence) chỉ nên chứa tối đa 2 đến 3 mệnh đề có quan hệ logic rõ ràng.
- Cách viết đúng: Tách câu dài thành hai câu đơn hoặc câu ghép rõ ràng bằng dấu câu như dấu chấm phẩy hoặc từ nối thích hợp.
IV. Bài tập thực hành
Bài tập luyện tập
1. Which of the following sentences is written in a proper academic style?
2. Choose the academic equivalent for the phrasal verb 'go down' in: The numbers will go down next year.
3. Which word is the best academic connector to show a contrast instead of 'but'?
4. Complete the academic sentence: The research was conducted to _______ the main cause of the issue.