Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

English for Job Interviews — Tiếng Anh trong buổi phỏng vấn

Bước vào một buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh luôn là thử thách lớn, ngay cả với những bạn đã có nền tảng giao tiếp tốt. Cảm giác hồi hộp, cộng thêm việc phải tìm từ vựng chuyên ngành và diễn đạt ý kiến sao cho chuyên nghiệp có thể khiến bạn lúng túng. Làm thế nào để giới thiệu bản thân ấn tượng? Trả lời về điểm yếu thế nào để không bị mất điểm?

Để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất, bài viết này sẽ cung cấp trọn bộ từ vựng cốt lõi, 20 câu hỏi phỏng vấn thường gặp nhất kèm câu trả lời mẫu, một đoạn hội thoại thực tế và những lỗi sai phổ biến mà người Việt hay mắc phải.


I. Từ vựng tiếng Anh thông dụng trong phỏng vấn

Để tự tin diễn đạt, bạn cần trang bị các từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành nhân sự dưới đây. Chúng được chia làm bốn nhóm chính giúp bạn dễ dàng áp dụng:

1. Về thông tin cá nhân và tính cách công việc

2. Về năng lực và kinh nghiệm làm việc

3. Về vị trí và tổ chức công ty


II. 20 câu hỏi phỏng vấn thường gặp và gợi ý trả lời

Dưới đây là 20 câu hỏi phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp trong hầu hết các buổi phỏng vấn tiếng Anh, được chia theo các nhóm mục đích của nhà tuyển dụng.

Nhóm câu hỏi giới thiệu bản thân và định hướng

1. Tell me about yourself.

(Hãy giới thiệu một chút về bản thân bạn.) Gợi ý trả lời: Áp dụng công thức Hiện tại - Quá khứ - Tương lai. Nói ngắn gọn về công việc hiện tại, một thành tựu nổi bật trong quá khứ và lý do bạn muốn ứng tuyển vị trí này.

2. What are your strengths?

(Điểm mạnh của bạn là gì?) Gợi ý trả lời: Chọn 2 đến 3 điểm mạnh phù hợp trực tiếp với bản mô tả công việc (JD) và đưa ra ví dụ ngắn gọn.

3. What are your weaknesses?

(Điểm yếu của bạn là gì?) Gợi ý trả lời: Đưa ra một điểm yếu thật nhưng không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, và quan trọng nhất là nêu rõ bạn đang khắc phục nó thế nào.

4. Why do you want to work here?

(Tại sao bạn lại muốn làm việc tại công ty chúng tôi?) Gợi ý trả lời: Hãy chỉ ra điểm nổi bật của công ty (sản phẩm, văn hóa, tầm nhìn) thu hút bạn và liên kết nó với mục tiêu sự nghiệp cá nhân.

5. Why should we hire you?

(Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng bạn?) Gợi ý trả lời: Tóm tắt sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng, kinh nghiệm thực tế và thái độ phù hợp của bạn đối với vị trí này.


Nhóm câu hỏi về kinh nghiệm và hiệu suất

6. What is your greatest professional achievement?

(Thành tựu chuyên môn lớn nhất của bạn là gì?) Gợi ý trả lời: Sử dụng phương pháp STAR (Situation - Task - Action - Result) để kể về một kết quả đo lường được bằng số liệu cụ thể.

7. How do you handle stress or pressure?

(Bạn xử lý căng thẳng hoặc áp lực như thế nào?) Gợi ý trả lời: Cho thấy bạn có sự chuẩn bị và quản lý cảm xúc tốt. Tập trung vào hành động thực tế để giải quyết nguồn gốc gây áp lực.

8. Can you describe a conflict you had at work and how you resolved it?

(Bạn có thể mô tả một xung đột tại nơi làm việc và cách bạn giải quyết nó không?) Gợi ý trả lời: Cho thấy khả năng giao tiếp chuyên nghiệp, lắng nghe và tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi (win-win).

9. Why did you leave your last job?

(Tại sao bạn lại nghỉ việc ở công ty cũ?) Gợi ý trả lời: Luôn giữ thái độ tích cực. Tập trung vào việc tìm kiếm thử thách mới và cơ hội phát triển bản thân, tuyệt đối không nói xấu công ty cũ.

10. How do you deal with failure?

(Bạn đối mặt với thất bại như thế nào?) Gợi ý trả lời: Giải thích cách bạn phân tích nguyên nhân thất bại và rút ra bài học kinh nghiệm cho những lần sau.


Nhóm câu hỏi về làm việc nhóm và văn hóa

11. Do you prefer working alone or in a team?

(Bạn thích làm việc độc lập hay làm việc nhóm hơn?) Gợi ý trả lời: Cho thấy sự linh hoạt của bạn. Bạn có thể tự chủ làm việc nhưng cũng đóng góp hiệu quả khi ở trong tập thể.

12. How would your coworkers describe you?

(Đồng nghiệp cũ sẽ nhận xét về bạn thế nào?) Gợi ý trả lời: Trích dẫn những đánh giá thực tế từ đồng nghiệp cũ về thái độ làm việc hoặc kỹ năng của bạn.

13. What kind of work environment do you look for?

(Môi trường làm việc bạn mong muốn là gì?) Gợi ý trả lời: Liên kết mong muốn của bạn với văn hóa thực tế của công ty đang ứng tuyển.

14. How do you manage your time when working on multiple projects?

(Bạn quản lý thời gian thế nào khi làm việc trên nhiều dự án?) Gợi ý trả lời: Đề cập đến phương pháp hoặc công cụ quản lý cụ thể như Trello, ma trận Eisenhower hay cách lập kế hoạch tuần.

15. Where do you see yourself in five years?

(Bạn thấy bản thân mình ở đâu trong năm năm tới?) Gợi ý trả lời: Tránh câu trả lời quá bay bổng. Hãy tập trung vào việc trau dồi chuyên môn sâu và khả năng đảm nhận các vị trí có trách nhiệm cao hơn tại chính công ty.


Nhóm câu hỏi về mong đợi và kết thúc

16. What are your salary expectations?

(Mong đợi của bạn về mức lương là gì?) Gợi ý trả lời: Đưa ra một khoảng lương dựa trên nghiên cứu thị trường, hoặc khéo léo đề nghị thảo luận chi tiết sau khi hiểu rõ hơn công việc.

(Bạn cập nhật các xu hướng trong ngành bằng cách nào?) Gợi ý trả lời: Kể tên các nguồn tin cậy như blog, sách, các buổi hội thảo hoặc khóa học online mà bạn thường theo dõi.

18. What motivates you in your career?

(Điều gì tạo động lực cho bạn trong sự nghiệp?) Gợi ý trả lời: Liên kết động lực với việc giải quyết vấn đề, tạo ra giá trị cho khách hàng hoặc học hỏi kỹ năng mới.

19. When can you start working?

(Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?) Gợi ý trả lời: Nêu rõ khoảng thời gian cần thiết để bàn giao công việc cũ (nếu có) một cách chuyên nghiệp.

20. Do you have any questions for us?

(Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?) Gợi ý trả lời: Luôn luôn đặt câu hỏi. Điều này chứng tỏ bạn thực sự quan tâm đến vị trí này. Hãy hỏi về đội ngũ, định hướng hoặc các dự án sắp tới.


III. Mẫu hội thoại thực tế trong phòng phỏng vấn

Hãy cùng xem một cuộc hội thoại ngắn giữa người phỏng vấn (Interviewer) và ứng viên (Candidate) dưới đây để hiểu rõ hơn cách chuyển ý và duy trì không khí chuyên nghiệp:

Interviewer: Good afternoon! Thank you for coming today. To start, could you please tell me about your background? (Chào buổi chiều! Cảm ơn bạn đã đến ngày hôm nay. Để bắt đầu, bạn có thể giới thiệu một chút về nền tảng kinh nghiệm của mình không?)

Candidate: Good afternoon! Thank you for having me. I graduated with a degree in Computer Science, and for the past two years, I have worked as a front-end developer. I specialize in building responsive web applications. (Chào buổi chiều! Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội. Tôi tốt nghiệp ngành Khoa học Máy tính, và trong hai năm qua, tôi đã làm việc với vai trò là nhà phát triển front-end. Tôi chuyên về xây dựng các ứng dụng web tương thích tốt trên nhiều thiết bị.)

Interviewer: That sounds interesting. Why do you want to leave your current company? (Nghe rất thú vị. Tại sao bạn lại muốn rời khỏi công ty hiện tại?)

Candidate: I have learned a lot there, but I feel ready for a bigger environment where I can take on more responsibility and work on larger systems. Your company seems like the perfect place for that. (Tôi đã học hỏi được rất nhiều điều ở đó, nhưng tôi cảm thấy đã sẵn sàng cho một môi trường lớn hơn, nơi tôi có thể đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn và làm việc trên các hệ thống lớn hơn. Công ty của anh/chị dường như là nơi hoàn hảo cho việc đó.)

Interviewer: I see. How do you handle tight deadlines? (Tôi hiểu rồi. Bạn xử lý các thời hạn công việc gấp gáp như thế nào?)

Candidate: When facing tight deadlines, I prioritize my tasks and focus on the most critical features first. I also communicate with the project manager immediately if I anticipate any delays, so we can adjust the plan. (Khi đối mặt với thời hạn gấp, tôi ưu tiên các nhiệm vụ của mình và tập trung vào các tính năng quan trọng nhất trước. Tôi cũng trao đổi ngay với quản lý dự án nếu dự đoán trước bất kỳ sự chậm trễ nào, để chúng tôi có thể điều chỉnh kế hoạch.)

Interviewer: Excellent. Do you have any questions for us? (Tuyệt vời. Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?)

Candidate: Yes. What are the key performance expectations for this position in the first ninety days? (Vâng. Kỳ vọng hiệu suất chính cho vị trí này trong chín mươi ngày đầu tiên là gì ạ?)

Interviewer: That is a great question. We will discuss that in detail if you move to the next round. Thank you for your time today! (Đó là một câu hỏi rất hay. Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết về điều đó nếu bạn bước vào vòng tiếp theo. Cảm ơn thời gian của bạn hôm nay!)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi đi phỏng vấn bằng tiếng Anh

Dưới đây là một số lỗi sai kinh điển về cả ngôn ngữ lẫn cách tiếp cận mà người Việt hay mắc phải:

Lỗi 1: Nói vòng vo, thiếu số liệu chứng minh

Người Việt hay nói: I am very good at sales. I have helped my company make a lot of money.

Lỗi 2: Trả lời “Yes / No” cộc lốc cho các câu hỏi hành vi

Người Việt hay nói: Khi được hỏi Have you ever managed a project? thì trả lời ngắn gọn: Yes, I have. hoặc No, I haven’t. rồi im lặng.

Lỗi 3: Dùng sai cấu trúc khi nói về sự thăng tiến

Người Việt hay nói: I want to promote to manager.


V. Bài tập luyện tập

Dưới đây là một số câu hỏi trắc nghiệm giúp bạn củng cố từ vựng và cách giao tiếp khi đi phỏng vấn bằng tiếng Anh. Hãy chọn đáp án phù hợp nhất nhé.

Bài tập luyện tập

1. During the interview, the candidate explained how she managed to solve a difficult customer complaint. She showed strong _______ skills.

2. Interviewer: 'Why did you leave your last job?' - Candidate: 'I decided to leave to _______ new challenges.'

3. If a candidate is focused on results and goals, they are described as a _______ person.

4. Which sentence is the correct passive structure to express your career goal of becoming a manager?

5. When asked about a weakness, you should explain _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
English for Online Meetings — Tiếng Anh trong cuộc họp trực tuyến
Bài sau
Shopping English — Tiếng Anh khi mua sắm