Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Startup Pitching — Tiếng Anh trong pitch startup

Trong thế giới khởi nghiệp (Startup), việc gọi vốn từ các quỹ đầu tư quốc tế đòi hỏi người sáng lập phải thuyết trình (pitch) dự án bằng tiếng Anh. Một bài pitching thành công không chỉ cần ý tưởng đột phá mà còn phụ thuộc lớn vào việc bạn sử dụng đúng ngôn từ và thuật ngữ chuyên ngành để thuyết phục các nhà đầu tư (investors).

Bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng và khái niệm đắt giá nhất thường dùng khi pitching, giúp dự án của bạn trở nên chuyên nghiệp và thuyết phục hơn.


I. Các thuật ngữ gọi vốn khởi nghiệp cốt lõi

Khi chuẩn bị bài thuyết trình gọi vốn, đây là những khái niệm bạn buộc phải nắm rõ:

1. Value Proposition (Tuyên ngôn giá trị)

Tuyên bố ngắn gọn giải thích sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn giải quyết vấn đề gì cho khách hàng tốt hơn đối thủ cạnh tranh như thế nào.

2. Scalability (Khả năng mở rộng)

Khả năng của một hệ thống hoặc mô hình kinh doanh có thể phát triển và xử lý khối lượng công việc tăng lên mà không làm giảm hiệu suất hoặc tăng chi phí tương ứng.

3. Traction (Sức hút/Sự phát triển ban đầu)

Những bằng chứng thực tế cho thấy sản phẩm của bạn đang được thị trường đón nhận (ví dụ: số lượng người dùng tăng, doanh số bán hàng, hoặc đối tác ký kết).

4. Burn Rate (Tốc độ tiêu tiền)

Tốc độ một startup sử dụng hết số tiền mặt có sẵn để trang trải chi phí hoạt động trước khi tạo ra dòng tiền dương.

5. Funding Round (Vòng gọi vốn)

Các giai đoạn gọi vốn khác nhau của một startup (ví dụ: Seed round - vòng hạt giống, Series A, Series B).


II. Bảng so sánh Pitch và Pitch Deck

Hai khái niệm này có mối liên hệ mật thiết nhưng đại diện cho hai đối tượng khác nhau:

Thuật ngữĐịnh nghĩaBản chất
PitchBài thuyết trình, lời chào hàngHành động nói và trình bày ý tưởng trước nhà đầu tư
Pitch DeckBản slide thuyết trìnhFile tài liệu chứa hình ảnh, dữ liệu hỗ trợ cho bài pitch

III. Các mẫu câu thông dụng khi Pitching

Khi đứng trước hội đồng đầu tư, bạn có thể sử dụng các mẫu câu chuyển ý chuyên nghiệp sau:


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Sử dụng sai từ “Pitch” như danh từ đếm được một cách không tự nhiên

Nhiều người Việt hay nói “make a pitch deck” nhưng khi nói về bài nói lại dùng “do a pitch” hoặc “make a pitch” chưa chuẩn.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Scalability” và “Capability”

Khi muốn nói mô hình của mình có thể mở rộng nhanh chóng ra toàn quốc hoặc toàn cầu, nhiều người Việt dùng nhầm “capability” (năng lực).


V. Bài tập / Exercise

Bài tập luyện tập

1. The startup is running out of cash because its _______ is too high and it hasn't generated revenue yet.

2. We need to create a ten-slide _______ to send to venture capitalists.

3. Software products usually have better _______ than physical products because they are easy to duplicate.

4. The company's strong _______, including a 50% monthly growth in sales, attracted major investors.

5. In our latest _______, we raised three million dollars from local venture capital firms.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Advanced Business Emails — Văn phong email chuyên nghiệp
Bài sau
Negotiation Language — Từ ngữ đàm phán chuyên nghiệp