Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Negotiation Language — Từ ngữ đàm phán chuyên nghiệp

Đàm phán thương lượng (Negotiation) là một phần không thể thiếu trong kinh doanh. Để đạt được kết quả mong muốn mà vẫn duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tác, bạn cần biết cách sử dụng các thuật ngữ và ngôn từ đàm phán tiếng Anh một cách lịch sự, khéo léo và chuyên nghiệp.

Bài viết này sẽ chia sẻ với bạn những từ vựng đàm phán cốt lõi, các thuật ngữ chiến lược và các cấu trúc câu hữu ích nhất để bạn làm chủ bàn thương lượng.


I. Các thuật ngữ đàm phán quan trọng

Dưới đây là những từ vựng quan trọng giúp bạn mô tả các trạng thái và công cụ trên bàn đàm phán:

1. Leverage (Đòn bẩy/Lợi thế đàm phán)

Sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng giúp bạn có ưu thế hơn đối tác để thuyết phục họ đồng ý với điều kiện của mình.

2. Concession (Sự nhượng bộ)

Hành động đồng ý cho đi hoặc chấp nhận bớt đi một yêu cầu nào đó của bản thân để giúp hai bên tiến gần đến thỏa thuận hơn.

3. Bottom Line (Giới hạn cuối cùng)

Mức tối thiểu (ví dụ: giá thấp nhất hoặc điều kiện tối thiểu) mà bạn hoặc doanh nghiệp có thể chấp nhận. Nếu vượt quá mức này, bạn sẽ từ bỏ cuộc đàm phán.

4. Counter-offer (Lời đề xuất phản hồi)

Lời đề nghị mới được đưa ra sau khi từ chối lời đề nghị trước đó của đối tác.

5. Impasse / Deadlock (Sự bế tắc)

Tình thế đàm phán khi hai bên không bên nào chịu nhường bên nào và không thể tiến triển thêm.


II. Các cấu trúc đàm phán khéo léo

Trong đàm phán, thay vì từ chối trực tiếp hoặc đòi hỏi quá gay gắt, người bản xứ thường dùng các cấu trúc mang tính xây dựng:


III. Bảng so sánh Consensus và Compromise

Hai từ này đều liên quan đến việc đạt được thỏa thuận chung nhưng bản chất hành vi rất khác nhau:

Thuật ngữÝ nghĩa bản chấtTrạng thái của hai bên
ConsensusSự đồng thuận hoàn toànHai bên nhất trí vì có chung quan điểm và lợi ích
CompromiseSự thỏa hiệpMỗi bên chấp nhận bớt đi một phần quyền lợi để đạt được tiếng nói chung

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Dùng từ “Compromise” với nghĩa tiêu cực trong mọi ngữ cảnh

Nhiều người Việt nghĩ “compromise” mang nghĩa xấu (như thỏa hiệp vô nguyên tắc). Thực tế trong đàm phán kinh doanh, “compromise” là một hành động tích cực để giải quyết bế tắc.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giới từ đi với “Concession”

Người Việt hay viết: We made a concession of the price.


V. Bài tập / Exercise

Bài tập luyện tập

1. We cannot accept this price because it is way below our _______.

2. We are willing to make a concession _______ the delivery schedule if you pay in advance.

3. Because both sides refused to change their positions, the meeting ended in an _______.

4. If they do not accept our initial proposal, we will have to make a _______.

5. We have strong _______ because our product is patented and there are no competitors.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Startup Pitching — Tiếng Anh trong pitch startup
Bài sau
Financial Reports — Tiếng Anh trong báo cáo tài chính