Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Financial Reports — Tiếng Anh trong báo cáo tài chính

Đọc và hiểu các báo cáo tài chính (Financial Reports) bằng tiếng Anh là một kỹ năng vô cùng quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư hoặc bất kỳ ai làm việc trong bộ phận kế hoạch - tài chính của doanh nghiệp nước ngoài. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thuật ngữ cốt lõi nhất thường xuất hiện trên các báo cáo tài chính hàng năm, cách phân biệt chúng và các ví dụ thực tế đi kèm.


I. Các loại báo cáo tài chính chính

Trước hết, bạn cần biết tên gọi tiếng Anh của các loại báo cáo tài chính cơ bản:

1. Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)

Báo cáo thể hiện tình trạng tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, bao gồm tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

2. Income Statement (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh)

Còn được gọi là Profit and Loss (P&L) Statement, báo cáo này tóm tắt doanh thu, chi phí phát sinh trong một khoảng thời gian cụ thể để tính ra lợi nhuận hoặc thua lỗ.

3. Cash Flow Statement (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ)

Báo cáo chỉ ra dòng tiền đi vào và đi ra của doanh nghiệp thông qua ba hoạt động: vận hành, đầu tư và tài chính.


II. Các thuật ngữ phổ biến trong báo cáo tài chính

Khi đọc sâu vào các báo cáo trên, bạn sẽ bắt gặp các thuật ngữ sau:

1. Fiscal Year (Năm tài chính)

Khoảng thời gian 12 tháng liên tiếp được doanh nghiệp sử dụng cho mục đích kế toán và lập báo cáo tài chính (không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch).

2. Shareholder Equity (Vốn chủ sở hữu)

Số tiền còn lại thuộc về các cổ đông sau khi lấy tổng tài sản trừ đi tổng số nợ phải trả.

3. Depreciation (Khấu hao tài sản hữu hình)

Sự giảm dần về giá trị của một tài sản vật chất theo thời gian do hao mòn tự nhiên (như máy móc, xe cộ, thiết bị văn phòng).

4. Amortization (Khấu hao tài sản vô hình)

Tương tự như depreciation, nhưng áp dụng cho các tài sản phi vật chất như bằng sáng chế, bản quyền, hoặc thương hiệu.


III. Bảng so sánh các thuật ngữ dễ nhầm lẫn

Hãy cùng phân biệt hai khái niệm khấu hao dễ bị nhầm lẫn nhất:

Thuật ngữĐối tượng áp dụngVí dụ thực tế
DepreciationTài sản hữu hình (Tangible assets)Nhà xưởng, máy móc, ô tô, máy tính
AmortizationTài sản vô hình (Intangible assets)Phần mềm bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Depreciation và Amortization

Người Việt khi nói về khấu hao thường chỉ dùng từ Depreciation cho tất cả mọi thứ, kể cả tài sản vô hình.

Lỗi 2: Dùng sai từ khi nói về năm tài chính

Người Việt hay viết: We are reviewing the report for the finance year.


V. Bài tập / Exercise

Bài tập luyện tập

1. A _______ shows a company's assets, liabilities, and shareholder equity at a specific point in time.

2. The company needs to write off the cost of its new patent through _______ over the next five years.

3. Because of heavy use, the machinery experienced a rapid _______ in value.

4. The board announced that the company's _______ runs from April 1st to March 31st of the following year.

5. Our net income can be found on the _______, which summarizes revenue and expenses.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Negotiation Language — Từ ngữ đàm phán chuyên nghiệp
Bài sau
Finance Vocabulary — Từ vựng tài chính cơ bản