Đọc và hiểu các báo cáo tài chính (Financial Reports) bằng tiếng Anh là một kỹ năng vô cùng quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư hoặc bất kỳ ai làm việc trong bộ phận kế hoạch - tài chính của doanh nghiệp nước ngoài. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành này sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thuật ngữ cốt lõi nhất thường xuất hiện trên các báo cáo tài chính hàng năm, cách phân biệt chúng và các ví dụ thực tế đi kèm.
I. Các loại báo cáo tài chính chính
Trước hết, bạn cần biết tên gọi tiếng Anh của các loại báo cáo tài chính cơ bản:
1. Balance Sheet (Bảng cân đối kế toán)
Báo cáo thể hiện tình trạng tài chính của một doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định, bao gồm tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
- The balance sheet shows the company’s financial position at the end of the fiscal year. (Bảng cân đối kế toán thể hiện tình hình tài chính của công ty vào cuối năm tài chính.)
2. Income Statement (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh)
Còn được gọi là Profit and Loss (P&L) Statement, báo cáo này tóm tắt doanh thu, chi phí phát sinh trong một khoảng thời gian cụ thể để tính ra lợi nhuận hoặc thua lỗ.
- Our team is preparing the income statement for the second quarter. (Nhóm của chúng tôi đang chuẩn bị báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho quý hai.)
3. Cash Flow Statement (Báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
Báo cáo chỉ ra dòng tiền đi vào và đi ra của doanh nghiệp thông qua ba hoạt động: vận hành, đầu tư và tài chính.
- Investors closely examine the cash flow statement to assess liquidity. (Các nhà đầu tư xem xét kỹ báo cáo lưu chuyển tiền tệ để đánh giá khả năng thanh khoản.)
II. Các thuật ngữ phổ biến trong báo cáo tài chính
Khi đọc sâu vào các báo cáo trên, bạn sẽ bắt gặp các thuật ngữ sau:
1. Fiscal Year (Năm tài chính)
Khoảng thời gian 12 tháng liên tiếp được doanh nghiệp sử dụng cho mục đích kế toán và lập báo cáo tài chính (không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch).
- Our company’s fiscal year ends on September 30th. (Năm tài chính của công ty chúng tôi kết thúc vào ngày 30 tháng 9.)
2. Shareholder Equity (Vốn chủ sở hữu)
Số tiền còn lại thuộc về các cổ đông sau khi lấy tổng tài sản trừ đi tổng số nợ phải trả.
- An increase in shareholder equity indicates growing company value. (Vốn chủ sở hữu của cổ đông tăng cho thấy giá trị công ty đang tăng trưởng.)
3. Depreciation (Khấu hao tài sản hữu hình)
Sự giảm dần về giá trị của một tài sản vật chất theo thời gian do hao mòn tự nhiên (như máy móc, xe cộ, thiết bị văn phòng).
- We calculate the depreciation of the office equipment annually. (Chúng tôi tính khấu hao thiết bị văn phòng hàng năm.)
4. Amortization (Khấu hao tài sản vô hình)
Tương tự như depreciation, nhưng áp dụng cho các tài sản phi vật chất như bằng sáng chế, bản quyền, hoặc thương hiệu.
- The amortization of the patent will be spread over ten years. (Khấu hao tài sản vô hình của bằng sáng chế sẽ được phân bổ trong mười năm.)
III. Bảng so sánh các thuật ngữ dễ nhầm lẫn
Hãy cùng phân biệt hai khái niệm khấu hao dễ bị nhầm lẫn nhất:
| Thuật ngữ | Đối tượng áp dụng | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Depreciation | Tài sản hữu hình (Tangible assets) | Nhà xưởng, máy móc, ô tô, máy tính |
| Amortization | Tài sản vô hình (Intangible assets) | Phần mềm bản quyền, bằng sáng chế, nhãn hiệu |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Depreciation và Amortization
Người Việt khi nói về khấu hao thường chỉ dùng từ Depreciation cho tất cả mọi thứ, kể cả tài sản vô hình.
- Người Việt hay viết: We need to calculate the depreciation of our software license.
- Giải thích: Bản quyền phần mềm là tài sản vô hình, do đó phải dùng Amortization.
- Cách viết đúng: We need to calculate the amortization of our software license.
Lỗi 2: Dùng sai từ khi nói về năm tài chính
Người Việt hay viết: We are reviewing the report for the finance year.
- Giải thích: Để chỉ năm tài chính dùng cho kế toán, cụm từ chính xác luôn là “fiscal year” hoặc đôi khi là “financial year”, không dùng “finance year”.
- Cách viết đúng: We are reviewing the report for the fiscal year.
V. Bài tập / Exercise
Bài tập luyện tập
1. A _______ shows a company's assets, liabilities, and shareholder equity at a specific point in time.
2. The company needs to write off the cost of its new patent through _______ over the next five years.
3. Because of heavy use, the machinery experienced a rapid _______ in value.
4. The board announced that the company's _______ runs from April 1st to March 31st of the following year.
5. Our net income can be found on the _______, which summarizes revenue and expenses.