Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Finance Vocabulary — Từ vựng tài chính cơ bản

Khi làm việc trong môi trường doanh nghiệp hoặc khi đọc các bản tin kinh tế, bạn chắc chắn sẽ gặp các thuật ngữ tài chính tiếng Anh. Việc hiểu đúng và dùng chuẩn các từ vựng này không chỉ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn mà còn nâng tầm giao tiếp chuyên nghiệp.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu những từ vựng tài chính cơ bản nhất, cách dùng trong thực tế và những lỗi thường gặp để bạn tự tin áp dụng ngay vào công việc.


I. Từ vựng tài chính cơ bản nhất

Dưới đây là các thuật ngữ tài chính cốt lõi mà bất kỳ ai làm việc trong môi trường công sở cũng cần biết:

1. Revenue (Doanh thu)

Là tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào.

2. Profit Margin (Biên lợi nhuận)

Là tỷ lệ phần trăm thể hiện mức độ sinh lời của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi chi phí.

3. Assets (Tài sản)

Tất cả những gì có giá trị thuộc sở hữu của doanh nghiệp hoặc cá nhân (ví dụ: tiền mặt, bất động sản, trang thiết bị).

4. Liabilities (Nợ phải trả)

Các khoản nợ tài chính hoặc nghĩa vụ pháp lý mà doanh nghiệp phải trả cho bên khác.

5. Cash Flow (Dòng tiền)

Sự chuyển động của dòng tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.


II. Phân loại và bảng so sánh các cặp từ dễ nhầm lẫn

Tài chính có nhiều thuật ngữ có nghĩa gần giống nhau nhưng bản chất kế toán và quản trị lại hoàn toàn khác nhau. Hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Thuật ngữÝ nghĩaVí dụ áp dụng
RevenueTổng số tiền thu về (chưa trừ chi phí)Our sales revenue reached new heights. (Doanh thu bán hàng đạt đỉnh mới.)
ProfitSố tiền còn lại sau khi trừ mọi chi phíNet profit decreased due to high taxes. (Lợi nhuận ròng giảm do thuế cao.)
AssetVật sở hữu mang lại giá trị kinh tếEquipment is a key asset. (Thiết bị là một tài sản chính.)
LiabilityKhoản nợ phải thanh toánWe must settle our liabilities. (Chúng ta phải thanh lý các khoản nợ.)

III. Ví dụ thực tế trong giao tiếp doanh nghiệp

Trong các cuộc họp tài chính, bạn sẽ nghe hoặc nói những câu tương tự như sau:


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn giữa doanh thu và lợi nhuận, hoặc dùng sai dạng từ.

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Revenue và Profit

Người Việt hay viết: The company made a high revenue of one million dollars after paying salaries.

Lỗi 2: Dùng sai giới từ đi kèm với Invest

Người Việt hay viết: We should invest money into this project.


V. Bài tập / Exercise

Bài tập luyện tập

1. The company's _______ reached ten million dollars, but its net profit was very low due to high operation costs.

2. Good managers always try to reduce company _______ to maximize profit.

3. They decided to invest half of their savings _______ government bonds.

4. The company has more _______ than assets, which means it is in financial danger.

5. Our business is struggling because we have a negative _______ this month.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Financial Reports — Tiếng Anh trong báo cáo tài chính
Bài sau
English for Developers — Tiếng Anh trong buổi standup và sprint meeting