Trong môi trường y tế quốc tế, y tá và điều dưỡng là những người tiếp xúc trực tiếp và nhiều nhất với bệnh nhân. Không chỉ thực hiện các kỹ thuật chuyên môn, việc giao tiếp khéo léo, hỏi han và giải thích quy trình bằng tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp bệnh nhân nước ngoài cảm thấy an tâm và được chăm sóc chu đáo.
Làm thế nào để hướng dẫn bệnh nhân chuẩn bị đo huyết áp? Cách nhắc nhở họ nhịn ăn trước khi xét nghiệm máu ra sao? Hay giải thích cách dùng nút bấm gọi hỗ trợ thế nào?
Bài viết này sẽ cung cấp các từ vựng thiết yếu và các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thực tế dành riêng cho công việc của y tá và điều dưỡng.
I. Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng thiết yếu
Dưới đây là những thuật ngữ liên quan đến các chỉ số sinh tồn và các hoạt động chăm sóc bệnh nhân hàng ngày:
- Vital signs (Vitals): Chỉ số sinh tồn (bao gồm huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ, nhịp thở).
I need to check your vital signs before the doctor sees you. (Tôi cần kiểm tra các chỉ số sinh tồn của bạn trước khi bác sĩ vào khám.)
- Blood pressure (BP): Huyết áp.
Your blood pressure is slightly high today. (Huyết áp của bạn hôm nay hơi cao một chút.)
- Pulse / Heart rate: Nhịp tim, mạch.
The nurse is taking the patient’s pulse. (Y tá đang bắt mạch cho bệnh nhân.)
- Oxygen saturation (SpO2): Độ bão hòa oxy trong máu.
We will monitor your oxygen saturation levels. (Chúng tôi sẽ theo dõi mức độ bão hòa oxy của bạn.)
- IV drip (Intravenous drip): Truyền dịch tĩnh mạch, truyền nước biển.
The doctor ordered an IV drip for dehydration. (Bác sĩ đã chỉ định truyền dịch tĩnh mạch do mất nước.)
- Administer: Cấp thuốc, tiêm thuốc hoặc thực hiện các biện pháp điều trị.
Nurses are trained to administer medication safely. (Các điều dưỡng được đào tạo để cấp phát và cho bệnh nhân dùng thuốc một cách an toàn.)
II. Các mẫu câu đo chỉ số sinh tồn (Checking Vitals)
Đo chỉ số sinh tồn là công việc diễn ra liên tục. Bạn hãy sử dụng các mẫu câu lịch sự và rõ ràng sau:
1. Đo huyết áp (Blood pressure)
- I am going to take your blood pressure now. (Tôi sẽ đo huyết áp của bạn bây giờ nhé.)
- Could you please roll up your sleeve? (Bạn vui lòng xắn tay áo lên được không?)
- Please try to sit still and avoid talking for a moment. (Vui lòng ngồi yên và không nói chuyện một lát nhé.)
2. Đo nhiệt độ và bắt mạch (Temperature & Pulse)
- Let me place this thermometer under your tongue. (Để tôi đặt nhiệt kế này dưới lưỡi của bạn nhé.)
- Can I have your wrist, please? I need to take your pulse. (Tôi có thể mượn cổ tay của bạn được không? Tôi cần bắt mạch.)
- Please hold out your index finger for this pulse oximeter. (Vui lòng đưa ngón trỏ của bạn ra để kẹp thiết bị đo oxy này nhé.)
III. Chăm sóc và hướng dẫn bệnh nhân trong phòng bệnh
Khi bệnh nhân nằm viện, điều dưỡng cần giao tiếp để theo dõi thể trạng và hướng dẫn các nội quy điều trị:
1. Hỏi thăm tình trạng sức khỏe
- How are you feeling today? Any improvement? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? Có đỡ hơn chút nào không?)
- Are you in any pain right now? On a scale of 1 to 10, how would you describe it? (Hiện tại bạn có bị đau không? Trên thang điểm từ 1 đến 10 thì ở mức mấy?)
- Did you sleep well last night? (Đêm qua bạn ngủ có ngon giấc không?)
2. Hướng dẫn và dặn dò quy trình điều trị
- This is your call button. Press it if you need any assistance. (Đây là nút bấm gọi hỗ trợ. Hãy nhấn nó nếu bạn cần bất kỳ sự giúp đỡ nào nhé.)
- You need to fast after midnight for your blood test tomorrow morning. (Bạn cần nhịn ăn sau nửa đêm để làm xét nghiệm máu vào sáng mai.)
- Please ring the bell if your IV drip runs out. (Vui lòng bấm chuông báo nếu chai nước truyền của bạn bị hết nhé.)
IV. Lỗi phổ biến khi dùng tiếng Anh của nhân viên y tế
Để tránh những cách diễn đạt thô cứng hoặc gây hiểu nhầm cho bệnh nhân nước ngoài, bạn hãy lưu ý:
Lỗi 1: Dùng từ “give medicine” trong ghi chép bệnh án chuyên môn
Mặc dù nói give medicine thì bệnh nhân vẫn hiểu, nhưng trong môi trường chuyên nghiệp nó không được đánh giá cao.
- Nhân viên y tế hay viết: The nurse gave medicine to the patient.
- Giải thích: Từ chuyên ngành chuẩn y khoa để mô tả việc cấp phát, tiêm hoặc cho bệnh nhân dùng thuốc theo đúng y lệnh là động từ administer. Ngoài ra, thuốc được dùng là medication nghe sẽ chuyên nghiệp hơn medicine.
- Cách viết đúng: The nurse administered medication to the patient.
Lỗi 2: Dùng câu mệnh lệnh thiếu chủ ngữ lịch sự
Khi bận rộn, điều dưỡng dễ nói các câu ngắn cộc lốc khiến bệnh nhân cảm thấy không được tôn trọng.
- Nhân viên y tế hay nói: Roll up sleeve! hoặc Sit still!
- Giải thích: Thay vì dùng câu mệnh lệnh trực tiếp, hãy luôn thêm các cụm từ lịch sự như Could you please… hoặc I am going to… để làm mềm câu nói.
- Cách viết đúng: Could you please roll up your sleeve? hoặc I need you to sit still for a moment.
V. Bài tập thực hành
Hãy kiểm tra lại vốn từ vựng y khoa dành cho điều dưỡng qua bài trắc nghiệm dưới đây nhé:
Bài tập luyện tập
1. The set of measurements including blood pressure, heart rate, and temperature is called _______.
2. To measure a patient's blood pressure, you should ask them to _______ their sleeve.
3. Which verb is the most professional to describe providing medication to a patient?
4. If a patient needs to 'fast' before a blood test, it means they must _______.
5. What should you tell the patient about the call button in their room?