Khi cảm thấy không khỏe và phải đi khám bệnh ở nước ngoài hoặc tại các bệnh viện quốc tế, rào cản lớn nhất của chúng ta thường là làm thế nào để miêu tả chính xác những gì cơ thể đang phải trải qua. Diễn đạt chung chung như “I feel bad” hay “It hurts” là chưa đủ để bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác.
Bạn bị đau nhói hay đau âm ỉ? Cơn đau có lan ra vùng khác không? Bạn có cảm giác nóng rát hay bị co thắt?
Để giúp bạn tự tin và mô tả chính xác tình trạng sức khỏe của mình, bài viết này sẽ tổng hợp các từ vựng chỉ tính chất cơn đau, các triệu chứng vật lý đi kèm và các mẫu câu hữu ích khi trao đổi với bác sĩ.
I. Cách mô tả các loại cảm giác đau (Types of Pain)
Cơn đau không chỉ có một loại. Việc mô tả đúng tính chất cơn đau sẽ giúp bác sĩ thu hẹp phạm vi chẩn đoán rất nhanh:
- Sharp pain: Cơn đau nhói, đột ngột và dữ dội (giống như bị dao đâm hay kim châm).
I felt a sharp pain in my chest when I took a deep breath. (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực khi hít thở sâu.)
- Dull ache: Cơn đau âm ỉ, không quá dữ dội nhưng kéo dài liên tục.
I have a dull ache in my lower back after sitting all day. (Tôi bị đau âm ỉ ở lưng dưới sau khi ngồi cả ngày.)
- Throbbing pain: Đau nhói liên hồi, đau giật giật theo nhịp tim.
A throbbing pain in my tooth kept me awake all night. (Cơn đau răng giật liên hồi khiến tôi mất ngủ cả đêm.)
- Burning sensation: Cảm giác nóng rát (thường gặp khi bị trầy da, đau dạ dày hoặc trào ngược).
I feel a burning sensation in my stomach after eating spicy food. (Tôi cảm thấy nóng rát ở dạ dày sau khi ăn đồ cay.)
- Cramp: Đau co thắt cơ, chuột rút.
I got a severe leg cramp while swimming. (Tôi bị chuột rút chân rất nặng khi đang bơi.)
II. Các triệu chứng vật lý thường gặp (Physical Symptoms)
Bên cạnh cảm giác đau, cơ thể bạn có thể xuất hiện các dấu hiệu bên ngoài hoặc cảm giác khó chịu khác:
- Swollen: Bị sưng lên.
My ankle is swollen and I cannot walk on it. (Cổ chân của tôi bị sưng và tôi không thể đi lại trên đó.)
- Bruised: Bị bầm tím.
My arm is bruised from the fall. (Cánh tay của tôi bị bầm tím do cú ngã.)
- Rash: Phát ban, nổi mẩn đỏ trên da.
I broke out in a rash after eating seafood. (Tôi bị nổi mẩn phát ban sau khi ăn hải sản.)
- Dizzy / Lightheaded: Chóng mặt, xây xẩm mặt mày.
I felt dizzy and had to sit down. (Tôi cảm thấy chóng mặt và phải ngồi xuống.)
- Bloated: Đầy hơi, chướng bụng.
My stomach feels bloated after the meal. (Bụng tôi cảm thấy bị đầy hơi sau bữa ăn.)
III. Các mẫu câu trao đổi chi tiết với bác sĩ
Khi ở trong phòng khám, hãy sử dụng các mẫu câu sau để cung cấp thông tin chi tiết nhất:
1. Bác sĩ hỏi về tính chất cơn đau
- On a scale of 1 to 10, how bad is the pain? (Trên thang điểm từ 1 đến 10, mức độ đau của bạn là mấy?)
- Does the pain radiate to any other parts? (Cơn đau có lan ra vùng nào khác không?)
- Is the pain constant or does it come and go? (Cơn đau diễn ra liên tục hay lúc có lúc không?)
2. Bạn mô tả triệu chứng của mình
- The pain is about a 6. It is mostly a dull ache but sometimes it becomes sharp. (Độ đau khoảng mức 6. Hầu như là đau âm ỉ nhưng thỉnh thoảng nó nhói lên.)
- It hurts more when I press here or bend over. (Nó đau hơn khi tôi ấn vào đây hoặc cúi người xuống.)
- I have been feeling nauseous and lightheaded since this morning. (Tôi cảm thấy buồn nôn và xây xẩm mặt mày từ sáng nay.)
IV. Phân biệt cách dùng Pain, Hurt và Ache
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi sử dụng ba từ này vì chúng đều liên quan đến sự đau đớn. Hãy nhớ quy tắc phân chia từ loại dưới đây:
1. Ache (Danh từ / Động từ)
Thường dùng cho những cơn đau âm ỉ kéo dài và hay ghép trực tiếp với bộ phận cơ thể để tạo thành danh từ ghép: headache (đau đầu), toothache (đau răng), stomachache (đau bụng), backache (đau lưng).
- Ví dụ: My back aches. (Lưng tôi bị đau âm ỉ.)
2. Hurt (Động từ / Tính từ)
- Là động từ: Chỉ bộ phận nào đó đang gây ra cảm giác đau.
My legs hurt after the long run. (Chân tôi bị đau sau chuyến chạy dài.)
- Là tính từ: Chỉ trạng thái bị thương vật lý do tác động bên ngoài hoặc bị tổn thương cảm xúc. Không dùng I am hurt để nói về việc bị đau đầu hay đau bụng tự nhiên.
He was hurt in the car accident. (Anh ấy bị thương trong vụ tai nạn xe hơi.)
3. Pain (Danh từ)
Chỉ cảm giác đau đớn nói chung, thường kết hợp với tính từ để mô tả mức độ.
- Ví dụ: I have a sharp pain in my shoulder. (Tôi có một cơn đau nhói ở vai.)
V. Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng nhất cho các tình huống mô tả triệu chứng dưới đây:
Bài tập luyện tập
1. A continuous, low-level pain that is not very sharp but lasts a long time is called a _______.
2. When a doctor asks: 'Does the pain radiate?', they want to know if the pain _______.
3. After falling off my bike, my knee became purple and blue. It is _______.
4. Which sentence is correct to describe a stomach pain?
5. If you feel like you are losing balance and everything is spinning, you feel _______.