Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Medical Vocabulary — Từ vựng y tế cơ bản trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ bước vào một phòng khám quốc tế hoặc cần đọc thông tin trên một hộp thuốc tiếng Anh và cảm thấy bối rối vì có quá nhiều thuật ngữ lạ chưa? Chủ đề y tế luôn là một trong những mảng từ vựng gây nhiều khó khăn cho người học vì tính chuyên môn của nó.

Tuy nhiên, việc trang bị cho mình những từ vựng y tế cơ bản không hề khó như bạn nghĩ. Chỉ cần nắm vững các nhóm từ thông dụng nhất, bạn đã có thể tự tin hơn rất nhiều khi cần trao đổi thông tin sức khỏe cơ bản.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng hệ thống lại các nhóm từ vựng y tế cơ bản và thiết thực nhất nhé.


I. Các khoa phòng và nhân sự trong bệnh viện

Khi đến bệnh viện, việc đầu tiên là bạn cần biết mình phải đi đâu và gặp ai. Dưới đây là các từ vựng phổ biến nhất:

1. Nhân sự y tế

2. Các khoa phòng thông dụng


II. Dụng cụ và thiết bị y tế cơ bản

Đây là những vật dụng quen thuộc mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong các phòng khám hoặc tủ thuốc gia đình:


III. Các thuật ngữ chẩn đoán và điều trị

Để hiểu được các chỉ dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trên đơn thuốc, bạn cần nắm rõ các động từ và danh từ sau:

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
DiagnoseĐộng từChẩn đoánThe doctor diagnosed him with diabetes. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tiểu đường.)
PrescribeĐộng từKê đơn thuốcThe physician prescribed some pain relievers. (Bác sĩ đã kê đơn một vài loại thuốc giảm đau.)
TreatmentDanh từQuá trình điều trịThis treatment will last for two weeks. (Quá trình điều trị này sẽ kéo dài trong hai tuần.)
Side effectDanh từTác dụng phụDrowsiness is a common side effect of this drug. (Buồn ngủ là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này.)
DoseDanh từLiều lượngDo not exceed the recommended dose. (Không dùng quá liều lượng được khuyến nghị.)

IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng y tế

Có một số cụm từ tiếng Anh y tế bị dịch word-by-word từ tiếng Việt dẫn đến cách diễn đạt không tự nhiên hoặc sai nghĩa. Bạn hãy lưu ý tránh hai lỗi sau nhé:

Lỗi 1: Dùng động từ “drink” khi nói về việc uống thuốc

Trong tiếng Việt, chúng ta quen gọi là “uống thuốc” nên nhiều bạn dùng động từ drink (uống nước).

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “prescription” và “recipe”

Cả hai từ này đều dịch ra tiếng Việt có liên quan đến công thức hoặc tờ giấy hướng dẫn nên rất dễ bị nhầm.


V. Bài tập thực hành

Hãy cùng kiểm tra lại xem bạn đã ghi nhớ được bao nhiêu từ vựng qua bài tập trắc nghiệm nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập luyện tập

1. A doctor who specializes in treating children is found in the _______ department.

2. The doctor will _______ some antibiotics for your throat infection.

3. You should use a _______ to check if you have a fever.

4. Make sure you _______ your medicine after breakfast.

5. A _______ is a paper writing from a doctor that allows you to buy specific medicine.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Describing Symptoms — Cách mô tả triệu chứng và bệnh tật bằng tiếng Anh
Bài sau
Advanced Business Emails — Văn phong email chuyên nghiệp