Bạn đã bao giờ bước vào một phòng khám quốc tế hoặc cần đọc thông tin trên một hộp thuốc tiếng Anh và cảm thấy bối rối vì có quá nhiều thuật ngữ lạ chưa? Chủ đề y tế luôn là một trong những mảng từ vựng gây nhiều khó khăn cho người học vì tính chuyên môn của nó.
Tuy nhiên, việc trang bị cho mình những từ vựng y tế cơ bản không hề khó như bạn nghĩ. Chỉ cần nắm vững các nhóm từ thông dụng nhất, bạn đã có thể tự tin hơn rất nhiều khi cần trao đổi thông tin sức khỏe cơ bản.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng hệ thống lại các nhóm từ vựng y tế cơ bản và thiết thực nhất nhé.
I. Các khoa phòng và nhân sự trong bệnh viện
Khi đến bệnh viện, việc đầu tiên là bạn cần biết mình phải đi đâu và gặp ai. Dưới đây là các từ vựng phổ biến nhất:
1. Nhân sự y tế
- General Practitioner (GP): Bác sĩ đa khoa (người khám đầu tiên cho các vấn đề sức khỏe chung).
My GP referred me to a specialist for further tests. (Bác sĩ đa khoa của tôi đã giới thiệu tôi đến một bác sĩ chuyên khoa để làm các xét nghiệm sâu hơn.)
- Specialist: Bác sĩ chuyên khoa.
You need to see an eye specialist. (Bạn cần đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt.)
- Pharmacist: Dược sĩ.
The pharmacist will explain how to take this medication. (Dược sĩ sẽ giải thích cho bạn cách uống loại thuốc này.)
2. Các khoa phòng thông dụng
- Cardiology: Khoa tim mạch.
The cardiology department is on the second floor. (Khoa tim mạch nằm ở tầng hai.)
- Pediatrics: Khoa nhi.
She works as a nurse in pediatrics. (Cô ấy làm việc với vai trò là y tá ở khoa nhi.)
- Dermatology: Khoa da liễu.
I made an appointment at the dermatology clinic. (Tôi đã đặt lịch hẹn tại phòng khám da liễu.)
- Emergency Department (A&E or ER): Khoa cấp cứu.
He was taken straight to the emergency department. (Anh ấy đã được đưa thẳng đến khoa cấp cứu.)
II. Dụng cụ và thiết bị y tế cơ bản
Đây là những vật dụng quen thuộc mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp trong các phòng khám hoặc tủ thuốc gia đình:
- Stethoscope: Ống nghe y tế.
The doctor used a stethoscope to listen to my heart. (Bác sĩ đã dùng ống nghe để nghe tim của tôi.)
- Thermometer: Nhiệt kế.
You should check your temperature with a thermometer. (Bạn nên kiểm tra nhiệt độ của mình bằng nhiệt kế.)
- Syringe: Ống tiêm, xi-lanh.
The nurse prepared a sterile syringe. (Y tá đã chuẩn bị một ống tiêm vô trùng.)
- Bandage: Băng keo cá nhân hoặc băng gạc.
Clean the wound and wrap it with a bandage. (Hãy làm sạch vết thương và quấn nó bằng băng gạc.)
- Wheelchair: Xe lăn.
The hospital provides wheelchairs for patients who cannot walk. (Bệnh viện cung cấp xe lăn cho những bệnh nhân không thể đi lại.)
III. Các thuật ngữ chẩn đoán và điều trị
Để hiểu được các chỉ dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trên đơn thuốc, bạn cần nắm rõ các động từ và danh từ sau:
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Diagnose | Động từ | Chẩn đoán | The doctor diagnosed him with diabetes. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị tiểu đường.) |
| Prescribe | Động từ | Kê đơn thuốc | The physician prescribed some pain relievers. (Bác sĩ đã kê đơn một vài loại thuốc giảm đau.) |
| Treatment | Danh từ | Quá trình điều trị | This treatment will last for two weeks. (Quá trình điều trị này sẽ kéo dài trong hai tuần.) |
| Side effect | Danh từ | Tác dụng phụ | Drowsiness is a common side effect of this drug. (Buồn ngủ là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này.) |
| Dose | Danh từ | Liều lượng | Do not exceed the recommended dose. (Không dùng quá liều lượng được khuyến nghị.) |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng y tế
Có một số cụm từ tiếng Anh y tế bị dịch word-by-word từ tiếng Việt dẫn đến cách diễn đạt không tự nhiên hoặc sai nghĩa. Bạn hãy lưu ý tránh hai lỗi sau nhé:
Lỗi 1: Dùng động từ “drink” khi nói về việc uống thuốc
Trong tiếng Việt, chúng ta quen gọi là “uống thuốc” nên nhiều bạn dùng động từ drink (uống nước).
- Người Việt hay viết: I need to drink this medicine.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, đối với thuốc viên hoặc thuốc điều trị nói chung, người bản ngữ sử dụng động từ take, không dùng drink. Động từ drink chỉ dùng cho các loại chất lỏng thông thường.
- Cách viết đúng: I need to take this medicine.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “prescription” và “recipe”
Cả hai từ này đều dịch ra tiếng Việt có liên quan đến công thức hoặc tờ giấy hướng dẫn nên rất dễ bị nhầm.
- Người Việt hay viết: The doctor gave me a drug recipe.
- Giải thích: Recipe chỉ dùng cho công thức nấu ăn. Tờ đơn do bác sĩ kê để bạn mua thuốc tại nhà thuốc bắt buộc phải dùng danh từ prescription.
- Cách viết đúng: The doctor gave me a drug prescription. hoặc đơn giản là The doctor gave me a prescription.
V. Bài tập thực hành
Hãy cùng kiểm tra lại xem bạn đã ghi nhớ được bao nhiêu từ vựng qua bài tập trắc nghiệm nhỏ dưới đây nhé.
Bài tập luyện tập
1. A doctor who specializes in treating children is found in the _______ department.
2. The doctor will _______ some antibiotics for your throat infection.
3. You should use a _______ to check if you have a fever.
4. Make sure you _______ your medicine after breakfast.
5. A _______ is a paper writing from a doctor that allows you to buy specific medicine.