Part 1 và Part 2 của TOEIC Listening thường bị đánh giá thấp vì “trông có vẻ dễ”. Thực ra đây là hai phần mà nhiều người mất điểm oan nhất vì không nắm được cấu trúc bẫy.
I. TOEIC Listening Part 1 — Photographs (6 câu)
Cách thức
Bạn nghe 4 câu mô tả (A, B, C, D) cho một tấm ảnh. Chọn câu mô tả đúng nhất.
Các loại ảnh thường xuất hiện
- Người đang làm việc (văn phòng, xưởng, ngoài trời)
- Cảnh đường phố, giao thông
- Phòng họp, nhà hàng, sân bay
- Người đang dùng thiết bị (điện thoại, máy tính, máy móc)
Bẫy thường gặp trong Part 1
Bẫy 1 — Mô tả đúng vật nhưng sai hành động:
Ảnh: Người đang ngồi cạnh máy tính.
Bẫy: “She is typing on the computer.”
Đúng: “She is sitting next to a computer.”
Hãy nhìn kỹ hành động trong ảnh, không chỉ nhìn vật thể.
Bẫy 2 — Dùng từ có âm gần giống nhau:
“He is reading a book” vs “He is riding a bike"
"They are sitting” vs “They are setting (the table)”
Nghe kỹ, đừng chỉ nghe một từ rồi chọn.
Bẫy 3 — Số lượng người sai:
Ảnh: 3 người.
Bẫy: “Two men are having a meeting.” (sai số lượng)
Bẫy 4 — Dùng bị động sai:
Ảnh: Cái bàn trống.
Bẫy: “The table is being cleaned.” (bàn đang được lau — nhưng ảnh không có người lau)
Đúng: “The table is empty.”
Cấu trúc câu đúng thường gặp
- “A man is [verb]-ing…” — mô tả hành động đang xảy ra
- “The [object] is placed/located…” — mô tả vị trí
- “Several people are…” — mô tả nhóm người
- “A woman is wearing…” — mô tả trang phục
II. TOEIC Listening Part 2 — Question-Response (25 câu)
Cách thức
Bạn nghe một câu hỏi hoặc phát biểu, rồi nghe 3 câu trả lời (A, B, C). Chọn câu trả lời phù hợp nhất.
Không có văn bản — chỉ nghe. Đây là phần đòi hỏi tập trung cao nhất.
Các dạng câu hỏi
| Dạng | Ví dụ | Điểm cần chú ý |
|---|---|---|
| Wh- questions | ”Where is the meeting?” | Trả lời trực tiếp wh-word |
| Yes/No questions | ”Is the report ready?” | Đáp án không nhất thiết là Yes/No |
| Lựa chọn (Choice) | “Should we call or email?” | Chọn 1 trong 2, hoặc cả hai |
| Yêu cầu/Đề nghị | ”Could you send me the file?” | Đáp án là phản hồi yêu cầu |
| Phát biểu | ”The deadline was moved to Friday.” | Phản ứng phù hợp với tin tức |
Bẫy thường gặp trong Part 2
Bẫy 1 — Đáp án dùng từ giống trong câu hỏi nhưng sai ngữ nghĩa (Sound-alike traps):
Câu hỏi: “Have you heard from the client?”
Bẫy: “I heard it on the radio.” (dùng “heard” nhưng sai ngữ cảnh)
Đúng: “Not yet. I’ll follow up with them this afternoon.”
Bẫy 2 — Đáp án trực tiếp nhưng không phù hợp (Too direct):
Câu hỏi: “When will the package arrive?”
Bẫy: “It arrives every morning.” (dùng câu hỏi “when” để trả lời “when” nhưng sai thông tin)
Đúng: “It should be here by Thursday.”
Bẫy 3 — Câu trả lời gián tiếp (Indirect response):
Câu hỏi: “Can you attend the 3 o’clock meeting?”
Đáp án đúng có thể là: “I have a call with a client at that time.” (không nói yes/no trực tiếp nhưng ngụ ý không đến được)
Đây là loại đáp án khó nhất trong Part 2 — cần hiểu ý nghĩa ngầm.
III. Kỹ thuật làm bài hiệu quả
Trước mỗi câu hỏi
- Tận dụng khoảng dừng giữa các câu để hít thở và sẵn sàng
- Không nghĩ về câu vừa làm xong — tập trung 100% vào câu tiếp theo
- Bắt đầu nghe từ từ đầu tiên — câu mở đầu quyết định loại câu hỏi
Nhận diện loại câu hỏi từ từ đầu tiên
| Từ đầu tiên | Loại câu |
|---|---|
| Where, When, Who, What, Why, How | Wh-question |
| Is, Are, Was, Were, Do, Does, Did | Yes/No question |
| Would you like, Can you, Could you | Request/Offer |
| Have you, Has she | Present Perfect question |
Nhận ra loại câu ngay từ đầu giúp bạn dự đoán loại đáp án cần tìm.
Loại bỏ đáp án
Nếu không chắc chắn, dùng phương pháp loại trừ:
- Loại đáp án dùng từ giống câu hỏi (thường là bẫy)
- Loại đáp án hoàn toàn không liên quan đến chủ đề
- Chọn đáp án còn lại
Bài tập luyện tập
1. Ảnh cho thấy một người phụ nữ đang đứng cạnh cái bàn có nhiều giấy tờ. Câu mô tả nào SAI?
2. Câu hỏi: 'Who is in charge of the catering?' Đáp án nào phù hợp nhất?
3. Câu hỏi: 'Can you join us for lunch?' Đáp án gián tiếp nào vẫn đúng?