Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Sentence Stress and Intonation — Ngữ Điệu và Trọng Âm Câu

Khi giao tiếp, bạn đã bao giờ cảm thấy mình nói đầy đủ từ, phát âm đúng từng từ đơn lẻ, ngữ pháp hoàn hảo nhưng câu nói nghe vẫn rất khô khan, máy móc giống như một con robot đang đọc chưa? Đó là vì câu nói của bạn đang thiếu đi “trọng âm câu” (sentence stress) và “ngữ điệu” (intonation).

Nếu như trọng âm từ giúp định hình âm thanh của một từ riêng lẻ, thì trọng âm câu và ngữ điệu chính là linh hồn tạo nên nhạc điệu, cảm xúc và thái độ của người nói trong toàn bộ cuộc đối thoại. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn tìm hiểu cách nhấn nhá câu nói và lên xuống giọng sao cho tự nhiên nhất như người bản xứ.


I. Trọng âm câu và nhạc điệu tiếng Anh

Trọng âm câu (Sentence Stress) là việc nhấn mạnh vào một số từ nhất định trong câu trong khi đọc lướt qua các từ khác. Điều này tạo ra nhịp điệu đặc trưng của tiếng Anh.

Để biết từ nào cần nhấn mạnh, chúng ta chia các từ trong câu thành hai nhóm chính:

1. Từ mang nội dung (Content Words)

Đây là những từ truyền tải thông tin chính của câu. Nếu thiếu chúng, người nghe sẽ không thể hiểu được câu nói. Các từ mang nội dung luôn được nhấn trọng âm (đọc to, rõ, chậm hơn):

2. Từ cấu trúc (Structure Words)

Đây là những từ mang tính chất kết nối ngữ pháp cho câu thêm hoàn chỉnh. Chúng thường không được nhấn trọng âm (đọc lướt nhanh, nhỏ và thấp giọng):


II. Ngữ điệu là gì và các quy tắc cơ bản

Ngữ điệu (Intonation) là sự lên giọng (rising) hoặc xuống giọng (falling) của bạn khi nói một câu. Ngữ điệu thể hiện mục đích của câu và cảm xúc của người nói.

Có hai dạng ngữ điệu cơ bản nhất bạn cần nắm vững:

1. Ngữ điệu đi xuống (Falling Intonation)

Chúng ta thường xuống giọng ở cuối các câu sau:

2. Ngữ điệu đi lên (Rising Intonation)

Chúng ta thường lên giọng ở cuối các câu sau:


III. Ví dụ thực tế

Hãy cùng xem sự thay đổi về ý nghĩa khi ta nhấn trọng âm câu vào các từ khác nhau trong cùng một câu nói:

Ví dụ: Câu gốc: I didn’t say she stole the money. (Tôi không nói cô ấy ăn cắp tiền.)

Nếu nhấn vào I: I didn’t say she stole the money. (Ai đó nói chứ tôi không nói.)

Nếu nhấn vào say: I didn’t say she stole the money. (Tôi chỉ gợi ý/nghĩ thế thôi chứ chưa thốt ra lời.)

Nếu nhấn vào she: I didn’t say she stole the money. (Tôi nói ai đó ăn cắp tiền chứ không phải cô ấy.)

Nếu nhấn vào money: I didn’t say she stole the money. (Cô ấy ăn cắp thứ khác chứ không phải tiền.)


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Nói tiếng Anh đều đều không lên xuống giọng

Vì tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu sẵn trong từng từ, khi nói cả câu, tông giọng của chúng ta thường đi theo một đường thẳng tương đối bằng phẳng. Khi mang thói quen này sang tiếng Anh, câu nói sẽ trở nên vô cảm và đơn điệu.

Người Việt hay viết hoặc phát âm câu hỏi Do you like coffee? bằng giọng đi xuống hoặc đều đều ở cuối câu giống như câu kể.


V. Bài tập thực hành

Hãy chọn đáp án đúng cho các câu hỏi về trọng âm câu và ngữ điệu dưới đây.

Bài tập luyện tập

1. Trong câu 'She is writing a letter', những từ nào là Content Words được nhấn mạnh?

2. Câu hỏi 'What time does the train leave?' nên sử dụng ngữ điệu nào ở cuối câu?

3. Câu hỏi 'Do you have a pen?' nên sử dụng ngữ điệu nào ở cuối câu?

4. Việc thay đổi vị trí từ được nhấn mạnh trong câu (Sentence Stress) nhằm mục đích gì?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
American vs British English — Khác Nhau Ở Đâu?
Bài sau
Word Stress — Quy Tắc Đánh Trọng Âm Từ Tiếng Anh