Bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và cảm thấy hoang mang trước hàng ngàn từ vựng mới? Bạn không biết nên bắt đầu học từ đâu và từ nào là thực sự cần thiết cho cuộc sống hàng ngày?
Đừng lo lắng, hành trình vạn dặm luôn bắt đầu từ những bước chân đầu tiên. Thay vì cố gắng học những từ phức tạp, bạn chỉ cần nắm vững những từ vựng thông dụng nhất.
Trong bài viết này, chúng mình đã tổng hợp 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất thuộc các nhóm danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thông dụng. Mỗi từ đều đi kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và bài tập giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng.
I. Danh sách 50 từ vựng cơ bản chia theo từ loại
Dưới đây là bảng tổng hợp 50 từ vựng được chọn lọc kỹ càng giúp bạn dễ dàng làm quen.
1. Danh từ thông dụng (Common Nouns)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| People | /ˈpiː.pəl/ | Người, mọi người | People in this city are friendly. (Mọi người ở thành phố này rất thân thiện.) |
| Family | /ˈfæm.əl.i/ | Gia đình | I love my family. (Tôi yêu gia đình mình.) |
| Home | /həʊm/ | Nhà, mái ấm | I want to go home. (Tôi muốn về nhà.) |
| Friend | /frend/ | Bạn bè | She is my best friend. (Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.) |
| School | /skuːl/ | Trường học | I walk to school every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| Time | /taɪm/ | Thời gian | Do you have time now? (Bạn có thời gian bây giờ không?) |
| Day | /deɪ/ | Ngày | Have a nice day! (Chúc một ngày tốt lành!) |
| Food | /fuːd/ | Đồ ăn | Vietnamese food is delicious. (Đồ ăn Việt Nam rất ngon.) |
| Water | /ˈwɔː.tər/ | Nước | Can I have some water, please? (Cho tôi xin chút nước được không?) |
| Book | /bʊk/ | Quyển sách | I read a book every night. (Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối.) |
| Job | /dʒɒb/ | Công việc | He loves his job. (Anh ấy yêu công việc của mình.) |
| City | /ˈsɪt.i/ | Thành phố | Hanoi is a big city. (Hà Nội là một thành phố lớn.) |
| Animal | /ˈæn.ɪ.məl/ | Động vật | A dog is my favorite animal. (Chó là loài động vật yêu thích của tôi.) |
| Money | /ˈmʌn.i/ | Tiền bạc | I need to save money. (Tôi cần tiết kiệm tiền.) |
| Weather | /ˈweð.ər/ | Thời tiết | The weather is beautiful today. (Thời tiết hôm nay rất đẹp.) |
2. Động từ thông dụng (Common Verbs)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Be | /biː/ | Thì, là, ở | I am a student. (Tôi là một học sinh.) |
| Have | /hæv/ | Có | I have a cat. (Tôi có một con mèo.) |
| Do | /duː/ | Làm | I do my homework in the evening. (Tôi làm bài tập về nhà vào buổi tối.) |
| Say | /seɪ/ | Nói | What did you say? (Bạn vừa nói gì cơ?) |
| Go | /ɡəʊ/ | Đi | Let’s go to the park. (Chúng ta cùng đi công viên nào.) |
| Get | /ɡet/ | Nhận được, có được | I get a gift from my mom. (Tôi nhận được một món quà từ mẹ.) |
| Make | /meɪk/ | Làm ra, chế tạo | She makes a cake. (Cô ấy làm một chiếc bánh.) |
| Know | /nəʊ/ | Biết | I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.) |
| Think | /θɪŋk/ | Nghĩ | I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây là một ý kiến hay.) |
| Take | /teɪk/ | Cầm, lấy, mang đi | Please take an umbrella. (Hãy mang theo ô nhé.) |
| See | /siː/ | Nhìn thấy | I see a bird. (Tôi nhìn thấy một con chim.) |
| Come | /kʌm/ | Đến | Come here, please. (Làm ơn lại đây.) |
| Want | /wɒnt/ | Muốn | I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.) |
| Look | /lʊk/ | Nhìn, trông như | Look at the sky. (Hãy nhìn lên bầu trời kìa.) |
| Use | /juːz/ | Sử dụng | Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?) |
3. Tính từ thông dụng (Common Adjectives)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Good | /ɡʊd/ | Tốt, giỏi | This is a good book. (Đây là một cuốn sách hay.) |
| Bad | /bæd/ | Tồi tệ, xấu | The weather is bad today. (Thời tiết hôm nay rất tệ.) |
| New | /njuː/ | Mới | I bought a new phone. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới.) |
| Old | /əʊld/ | Cũ, già | This house is very old. (Ngôi nhà này rất cũ rồi.) |
| Big | /bɪɡ/ | To, lớn | They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.) |
| Small | /smɔːl/ | Nhỏ, bé | I have a small cat. (Tôi có một chú mèo nhỏ.) |
| Happy | /ˈhæp.i/ | Hạnh phúc, vui vẻ | She looks very happy. (Cô ấy trông rất hạnh phúc.) |
| Sad | /sæd/ | Buồn bã | Why are you sad? (Tại sao bạn lại buồn?) |
| Beautiful | /ˈbjuː.tɪ.fəl/ | Đẹp | She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.) |
| Easy | /ˈiː.zi/ | Dễ dàng | English is easy if you practice. (Tiếng Anh sẽ dễ nếu bạn thực hành.) |
| Difficult | /ˈdɪf.ɪ.kəlt/ | Khó khăn | This math problem is difficult. (Bài toán này khó quá.) |
| Hot | /hɒt/ | Nóng | It is hot today. (Hôm nay trời nóng quá.) |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh | I like cold water. (Tôi thích nước lạnh.) |
| Busy | /ˈbɪz.i/ | Bận rộn | I am very busy today. (Hôm nay tôi rất bận.) |
| Free | /friː/ | Tự do, rảnh rỗi, miễn phí | Are you free this weekend? (Cuối tuần này bạn có rảnh không?) |
4. Từ chức năng & Trạng từ thông dụng (Common Adverbs)
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Always | /ˈɔːl.weɪz/ | Luôn luôn | I always wake up early. (Tôi luôn thức dậy sớm.) |
| Never | /ˈnev.ər/ | Không bao giờ | I never eat raw fish. (Tôi không bao giờ ăn cá sống.) |
| Sometimes | /ˈsʌm.taɪmz/ | Thỉnh thoảng | Sometimes I go to the cinema. (Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.) |
| Very | /ˈver.i/ | Rất | He is a very nice person. (Anh ấy là một người rất tốt bụng.) |
| Now | /naʊ/ | Bây giờ | I must leave now. (Tôi phải đi bây giờ đây.) |
II. Lỗi phổ biến của người mới bắt đầu khi học từ vựng
Học từ vựng mới rất dễ, nhưng người học thường mắc phải một số sai lầm khiến việc ghi nhớ kém hiệu quả:
Lỗi 1: Chỉ học từ riêng lẻ mà không học cả câu
Người Việt hay viết: Học từ book là “quyển sách” và chỉ chép đi chép lại từ đó.
- Giải thích: Học từ riêng lẻ sẽ làm bạn không biết cách dùng từ đó trong câu thực tế, dẫn đến việc không thể nói hay viết được.
- Cách học đúng: Học kèm ví dụ cụ thể, như I read a book. (Tôi đọc sách.)
Lỗi 2: Không tra phiên âm và phát âm sai
Người Việt hay nói: Phát âm từ like thành “lai” (quên âm cuối /k/) hoặc từ beautiful thành “biu-ti-fun” (sai trọng âm).
- Giải thích: Phát âm sai từ đầu sẽ tạo thành thói quen rất khó sửa về sau, khiến người bản ngữ khó hiểu bạn đang nói gì.
- Cách học đúng: Luôn kiểm tra phiên âm IPA và nghe phát âm chuẩn từ từ điển khi học từ mới.
III. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. She has a very big _______ with five siblings.
2. I always drink water when it is _______.
3. Do you have _______ to help me with this homework?
4. Learning English is not _______ but it is very interesting.
5. He is _______ late; he always arrives early.