Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Family Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Gia đình là chủ đề vô cùng quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc các kỳ thi nói tiếng Anh. Tuy nhiên, ngoài những từ cơ bản như father, mother, bạn có biết cách gọi “họ hàng”, “anh chị em họ” hay “bố mẹ chồng/vợ” bằng tiếng Anh sao cho tự nhiên nhất không?

Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ từ vựng về chủ đề gia đình, phân loại rõ ràng thành các nhóm để bạn dễ học và áp dụng ngay vào giao tiếp.


I. Từ vựng tiếng Anh về gia đình theo nhóm

Để dễ ghi nhớ, chúng ta cùng phân chia gia đình thành các nhóm nhỏ dưới đây.

1. Gia đình hạt nhân (Immediate Family)

Đây là những thành viên ruột thịt gần gũi nhất sống chung dưới một mái nhà với bạn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
Parents/ˈpeə.rənts/Bố mẹMy parents are retired. (Bố mẹ tôi đã nghỉ hưu.)
Father/ˈfɑː.ðər/BốMy father is a doctor. (Bố tôi là bác sĩ.)
Mother/ˈmʌð.ər/MẹMy mother cooks very well. (Mẹ tôi nấu ăn rất ngon.)
Sibling/ˈsɪb.lɪŋ/Anh/chị/em ruộtDo you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột nào không?)
Brother/ˈbrʌð.ər/Anh/em traiHe is my older brother. (Anh ấy là anh trai tôi.)
Sister/ˈsɪs.tər/Chị/em gáiI have a younger sister. (Tôi có một em gái.)
Spouse/spaʊs/Vợ hoặc chồngMy spouse is a teacher. (Bạn đời của tôi là giáo viên.)
Husband/ˈhʌz.bənd/ChồngHer husband is very kind. (Chồng cô ấy rất tốt bụng.)
Wife/waɪf/VợMy wife is Vietnamese. (Vợ tôi là người Việt Nam.)
Child/tʃaɪld/Đứa con (số ít)They have one child. (Họ có một đứa con.)
Children/ˈtʃɪl.drən/Con cái (số nhiều)How many children do you have? (Bạn có bao nhiêu người con?)
Son/sʌn/Con traiHis son is five years old. (Con trai anh ấy 5 tuổi.)
Daughter/ˈdɔː.tər/Con gáiMy daughter loves painting. (Con gái tôi thích vẽ tranh.)

2. Đại gia đình (Extended Family)

Họ hàng nội ngoại, những người không sống cùng nhà nhưng có quan hệ huyết thống với bạn.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
Grandparents/ˈɡræn.peə.rənts/Ông bàI visit my grandparents on weekends. (Tôi đến thăm ông bà vào cuối tuần.)
Grandfather/ˈɡræn.fɑː.ðər/ÔngMy grandfather is 80 years old. (Ông tôi đã 80 tuổi.)
Grandmother/ˈɡræn.mʌð.ər/My grandmother tells great stories. (Bà tôi kể chuyện rất hay.)
Uncle/ˈʌŋ.kəl/Bác, chú, cậu, dượngMy uncle lives in Da Nang. (Chú tôi sống ở Đà Nẵng.)
Aunt/ɑːnt/Bác, cô, dì, mợ, thímMy aunt bought me this book. (Dì tôi đã mua cho tôi cuốn sách này.)
Cousin/ˈkʌz.ən/Anh/chị/em họHe is my cousin. (Anh ấy là anh họ của tôi.)
Nephew/ˈnef.juː/Cháu trai (con của anh/chị/em)My nephew is starting preschool. (Cháu trai tôi bắt đầu đi mẫu giáo.)
Niece/niːs/Cháu gái (con của anh/chị/em)I bought a doll for my niece. (Tôi đã mua một con búp bê cho cháu gái.)
Grandchild/ˈɡrænd.tʃaɪld/Cháu (của ông bà)They have three grandchildren. (Họ có ba đứa cháu.)

3. Gia đình bên vợ/chồng (In-laws)

Những người có quan hệ với bạn qua cuộc hôn nhân. Cách nhớ rất đơn giản: Thêm hậu tố -in-law vào sau từ chỉ quan hệ gốc.

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
Father-in-law/ˈfɑː.ðər.ɪn.lɔː/Bố chồng / bố vợMy father-in-law is very easygoing. (Bố vợ tôi rất dễ tính.)
Mother-in-law/ˈmʌð.ər.ɪn.lɔː/Mẹ chồng / mẹ vợI get along well with my mother-in-law. (Tôi hòa thuận với mẹ chồng.)
Brother-in-law/ˈbrʌð.ər.ɪn.lɔː/Anh/em rể, anh/em vợ/chồngMy brother-in-law helps me with computer issues. (Anh rể tôi giúp tôi sửa máy tính.)
Sister-in-law/ˈsɪs.tər.ɪn.lɔː/Chị/em dâu, chị/em vợ/chồngMy sister-in-law is a doctor. (Em dâu tôi là bác sĩ.)

II. Các mẫu câu giới thiệu về gia đình thông dụng

Khi muốn giới thiệu về gia đình mình, bạn có thể áp dụng các mẫu câu tự nhiên sau:

1. Giới thiệu số lượng thành viên:

2. Hỏi về gia đình người khác:

3. Diễn tả mối quan hệ thân thiết:


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng gia đình

Hãy chú ý các lỗi sau để tránh nói hoặc viết sai ngữ pháp:

Lỗi 1: Sai dạng số nhiều của “child”

Người Việt hay viết: They have three childs.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “cousin” và “sibling”

Người Việt hay nói: He is my cousin brother.

Lỗi 3: Cách dùng các từ “Uncle” và “Aunt” quá chung chung

Người Việt hay nghĩ: Uncle hay Aunt chỉ dùng cho người lớn tuổi trong gia đình ruột thịt.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. My father's sister is my _______.

2. My sister's son is my _______.

3. The husband of my sister is my _______.

4. Do you have any brothers or sisters? Yes, I have two _______.

5. My mother and father are my _______.

6. The father of my mother is my _______.

7. The daughter of my uncle is my _______.

8. My daughter's brother is my _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Colors, Numbers, and Dates — Từ vựng về màu sắc, con số, ngày tháng
Bài sau
50 English Words for Beginners — 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất