Khi bắt đầu học bất kỳ một ngôn ngữ nào, màu sắc, con số và thời gian (ngày, tháng) luôn là những khối kiến thức nền tảng nhất. Dù đơn giản, nhưng bạn có tự tin mình biết cách đọc ngày 20 tháng 10 hay phân biệt được khi nào dùng số đếm (cardinal numbers), khi nào dùng số thứ tự (ordinal numbers) không?
Trong bài viết này, chúng mình sẽ giúp bạn tổng hợp và hệ thống lại toàn bộ nhóm từ vựng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng này.
I. Từ vựng về Màu sắc (Colors)
Màu sắc giúp chúng ta miêu tả thế giới xung quanh một cách sinh động hơn. Dưới đây là các màu sắc phổ biến nhất:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Red | /red/ | Đỏ | She has a red dress. (Cô ấy có một chiếc váy đỏ.) |
| Blue | /bluː/ | Xanh dương | The sky is blue today. (Hôm nay trời xanh.) |
| Green | /ɡriːn/ | Xanh lá | Leaves are green in spring. (Lá cây xanh vào mùa xuân.) |
| Yellow | /ˈjel.əʊ/ | Vàng | Bananas are yellow. (Chuối có màu vàng.) |
| Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Cam | I bought an orange bag. (Tôi đã mua một chiếc túi màu cam.) |
| Pink | /pɪŋk/ | Hồng | Her favorite color is pink. (Màu sắc yêu thích của cô ấy là màu hồng.) |
| Purple | /ˈpɜː.pəl/ | Tím | She loves purple flowers. (Cô ấy thích hoa màu tím.) |
| Black | /blæk/ | Đen | He drives a black car. (Anh ấy lái một chiếc xe màu đen.) |
| White | /waɪt/ | Trắng | A white cat is on the wall. (Một chú mèo trắng ở trên tường.) |
| Grey / Gray | /ɡreɪ/ | Xám | The sky looks grey before it rains. (Bầu trời trông xám xịt trước khi mưa.) |
| Brown | /braʊn/ | Nâu | Teddy bears are usually brown. (Gấu bông thường có màu nâu.) |
II. Con số trong tiếng Anh (Numbers)
Bạn cần phân biệt rõ hai loại số: Số đếm (Cardinal Numbers) để chỉ số lượng và Số thứ tự (Ordinal Numbers) để chỉ thứ hạng, vị trí, hoặc dùng cho ngày tháng.
1. Số đếm (Cardinal Numbers)
Dùng để đếm số lượng: one, two, three, four, five…
- I have two cats. (Tôi có hai con mèo.)
- There are ten apples. (Có mười quả táo.)
2. Số thứ tự (Ordinal Numbers)
Dùng để chỉ thứ tự, vị trí hoặc ngày tháng: first (1st), second (2nd), third (3rd), fourth (4th), fifth (5th)…
Cách tạo số thứ tự thông thường: Thêm đuôi -th vào sau số đếm.
Ngoại lệ quan trọng:
-
1st: First
-
2nd: Second
-
3rd: Third
-
5th: Fifth (thay vì fiveth)
-
9th: Ninth (bỏ chữ e)
-
12th: Twelfth (thay ve bằng f)
-
She won the first prize. (Cô ấy đoạt giải nhất.)
-
Our office is on the fifth floor. (Văn phòng của chúng tôi ở tầng 5.)
III. Ngày, Tháng và Cách nói Ngày Tháng (Days, Months, and Dates)
1. Các ngày trong tuần (Days of the week)
| Tiếng Anh | Viết tắt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Monday | Mon | Thứ Hai |
| Tuesday | Tue | Thứ Ba |
| Wednesday | Wed | Thứ Tư |
| Thursday | Thu | Thứ Năm |
| Friday | Fri | Thứ Sáu |
| Saturday | Sat | Thứ Bảy |
| Sunday | Sun | Chủ Nhật |
Lưu ý: Luôn dùng giới từ on trước các ngày trong tuần.
- I have an exam on Monday. (Tôi có bài kiểm tra vào thứ Hai.)
2. Các tháng trong năm (Months of the year)
| Tiếng Anh | Viết tắt | Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Anh | Viết tắt | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| January | Jan | Tháng 1 | July | Jul | Tháng 7 |
| February | Feb | Tháng 2 | August | Aug | Tháng 8 |
| March | Mar | Tháng 3 | September | Sep | Tháng 9 |
| April | Apr | Tháng 4 | October | Oct | Tháng 10 |
| May | May | Tháng 5 | November | Nov | Tháng 11 |
| June | Jun | Tháng 6 | December | Dec | Tháng 12 |
Lưu ý: Luôn dùng giới từ in trước các tháng (nếu không có ngày cụ thể kèm theo).
- My birthday is in October. (Sinh nhật của tôi vào tháng Mười.)
3. Cách viết và đọc Ngày Tháng (Dates)
Đây là phần người học rất hay nhầm lẫn giữa phong cách Anh - Anh (UK) và Anh - Mỹ (US).
| Phong cách | Cách viết | Cách đọc |
|---|---|---|
| Anh - Anh (UK) | Ngày/Tháng/Năm (e.g. 20 October 2026) | The twentieth of October, two thousand twenty-six |
| Anh - Mỹ (US) | Tháng/Ngày/Năm (e.g. October 20, 2026) | October twentieth, two thousand twenty-six |
Quy tắc vàng: Khi có cả ngày và tháng, chúng ta dùng giới từ on.
- The meeting is on October 20th. (Cuộc họp diễn ra vào ngày 20 tháng 10.)
IV. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng màu sắc, con số, ngày tháng
Hãy lưu ý các điểm sau để sử dụng chính xác hơn:
Lỗi 1: Dùng số đếm thay cho số thứ tự khi nói ngày tháng
Người Việt hay nói: My birthday is on October twenty.
- Giải thích: Khi nói ngày trong tháng, bắt buộc phải dùng số thứ tự (twentieth) chứ không được dùng số đếm (twenty).
- Cách viết đúng: My birthday is on October 20th (đọc là October twentieth).
Lỗi 2: Viết sai chính tả hoặc phát âm sai từ “Wednesday”
Người Việt hay nói: Phát âm thành “wed-nes-day” (3 âm tiết).
- Giải thích: Từ này chỉ có 2 âm tiết và âm /d/ đầu tiên bị câm.
- Cách phát âm đúng: /ˈwenz.deɪ/ (nghe như “wenz-đêi”).
Lỗi 3: Nhầm lẫn giới từ “in” và “on” khi nói về thời gian
Người Việt hay viết: I went to Da Nang on August.
- Giải thích: Dùng in cho tháng hoặc năm đơn lẻ. Chỉ dùng on khi có ngày cụ thể đi kèm.
- Cách viết đúng: I went to Da Nang in August. hoặc I went to Da Nang on August 15th.
V. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. My English class starts _______ Tuesday.
2. We plan to travel to Hanoi _______ November.
3. The party is _______ December 25th.
4. I usually play football _______ Saturdays.
5. Her wedding is _______ 2027.
6. Số thứ tự của số 9 (9th) được viết đúng chính tả là:
7. Số thứ tự của số 12 (12th) được viết đúng chính tả là:
8. Số thứ tự của số 22 (22nd) được viết là: