Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Food and Restaurant Vocabulary — Từ vựng đồ ăn và nhà hàng

Bạn đang đi du lịch nước ngoài và muốn ghé vào một nhà hàng sang trọng để thưởng thức ẩm thực bản địa? Tuy nhiên, khi nhân viên phục vụ bước tới hỏi Are you ready to order?, bạn bỗng nhiên bối rối không biết gọi món thế nào, miêu tả độ chín của bít tết ra sao, hay hỏi hóa đơn bằng từ gì cho lịch sự?

Chủ đề đồ ăn và nhà hàng không chỉ xuất hiện hàng ngày mà còn là kỹ năng sinh tồn thiết yếu khi bạn ra nước ngoài. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu 40 từ vựng cốt lõi và các mẫu câu giao tiếp cực kỳ hữu ích giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống ăn uống.


I. Từ vựng về Đồ ăn và Cách chế biến

Hãy cùng học các từ vựng dùng để miêu tả món ăn và cách chế biến phổ biến trong thực đơn:

1. Các nhóm món ăn (Course Types)

2. Cách chế biến (Cooking Methods)

3. Độ chín của thịt (đặc biệt là Bít tết - Steak)


II. Các mẫu câu giao tiếp tại Nhà hàng thông dụng

Để giao tiếp tự nhiên và lịch sự, bạn có thể áp dụng các mẫu câu chia theo vai trò dưới đây.

1. Dành cho Khách hàng (Customer)

Khi đặt bàn hoặc đến nơi:

Khi gọi món (Ordering):

Khi thanh toán (Paying):

2. Dành cho Phục vụ (Waiter / Waitress)


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi gọi đồ ăn

Khi đi ăn tại các nhà hàng quốc tế, người Việt hay mắc phải một số lỗi giao tiếp sau:

Lỗi 1: Phát âm sai tên một số món ăn phổ biến

Người Việt hay nói: Phát âm từ salmon (cá hồi) thành “sal-mon”, hoặc vegetable (rau củ) thành “ve-ge-ta-bo”.

Lỗi 2: Ra lệnh trực tiếp thiếu lịch sự khi gọi món

Người Việt hay nói: Give me a coke. hoặc I want a beefsteak.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa “menu” và “bill”

Người Việt hay nói: Can I have the menu? (khi muốn thanh toán tiền).


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I am a vegetarian, so I don't eat meat. Do you have any _______?

2. We finished our dinner. Let's ask the waiter for the _______.

3. I don't like raw meat, so please make my steak _______.

4. Would you like a glass of water or another _______?

5. Excuse me, I have a reservation _______ the name Alex.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Shopping and Money Vocabulary — Từ vựng về mua sắm và tiền bạc
Bài sau
Colors, Numbers, and Dates — Từ vựng về màu sắc, con số, ngày tháng