Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Shopping and Money Vocabulary — Từ vựng về mua sắm và tiền bạc

Đi mua sắm là một hoạt động vô cùng thú vị, đặc biệt là khi bạn đi du lịch hoặc mua hàng trên các trang thương mại điện tử quốc tế. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ băn khoăn không biết cách hỏi xem cửa hàng có đang giảm giá không, hỏi hóa đơn mua hàng gọi là gì, hay phân biệt sự khác nhau giữa các từ như pay, spendcost chưa?

Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng và cụm từ thông dụng nhất về chủ đề mua sắm và tiền bạc, giúp bạn tự tin giao dịch và quản lý tài chính bằng tiếng Anh.


I. Từ vựng chủ đề Mua sắm (Shopping Vocabulary)

Hãy cùng làm quen với các từ vựng cơ bản khi bạn đi mua đồ tại các trung tâm thương mại hoặc cửa hàng:

1. Nơi chốn và đồ vật

2. Các cụm từ và mẫu câu hỏi mua sắm


II. Từ vựng chủ đề Tiền bạc (Money Vocabulary)

Khi thực hiện giao dịch thanh toán hoặc nói về quản lý tài chính, bạn sẽ cần các từ vựng sau:

1. Các hình thức thanh toán (Payment Methods)

2. Các động từ liên quan đến tiền bạc


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng mua sắm và tiền bạc

Dưới đây là một số lỗi sai kinh điển mà người Việt học tiếng Anh thường mắc phải:

Lỗi 1: Phát âm sai từ “Receipt” (Hóa đơn)

Người Việt hay nói: Phát âm thành “re-cipt” (phát âm rõ âm /p/).

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “spend”, “cost” và “pay”

Người Việt hay viết: This book spent me 100,000 VND. hoặc I cost 100,000 VND for this book.

Lỗi 3: Dùng sai cụm từ “Pay by cash”

Người Việt hay viết: I want to pay by cash.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I forgot my wallet, so can I _______ some money from you?

2. Keep your _______ in case you want to return the dress.

3. How much did you _______ on your new shoes?

4. She prefers to pay _______ credit card because it's convenient.

5. This phone is a real _______ — it's 50% off!

6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:

7. Chọn câu sử dụng giới từ chính xác:


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Weather Vocabulary — Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh
Bài sau
Food and Restaurant Vocabulary — Từ vựng đồ ăn và nhà hàng