Đi mua sắm là một hoạt động vô cùng thú vị, đặc biệt là khi bạn đi du lịch hoặc mua hàng trên các trang thương mại điện tử quốc tế. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ băn khoăn không biết cách hỏi xem cửa hàng có đang giảm giá không, hỏi hóa đơn mua hàng gọi là gì, hay phân biệt sự khác nhau giữa các từ như pay, spend và cost chưa?
Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng và cụm từ thông dụng nhất về chủ đề mua sắm và tiền bạc, giúp bạn tự tin giao dịch và quản lý tài chính bằng tiếng Anh.
I. Từ vựng chủ đề Mua sắm (Shopping Vocabulary)
Hãy cùng làm quen với các từ vựng cơ bản khi bạn đi mua đồ tại các trung tâm thương mại hoặc cửa hàng:
1. Nơi chốn và đồ vật
- Shopping mall /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl/: Trung tâm thương mại lớn
- Department store /dɪˈpɑːt.mənt ˌstɔːr/: Cửa hàng bách hóa chia theo khu vực sản phẩm
- Receipt /rɪˈsiːt/: Hóa đơn mua hàng (dùng làm bằng chứng thanh toán)
- Fitting room / Changing room /ˈfɪt.ɪŋ ruːm/: Phòng thử đồ
- Price tag /ˈpraɪs tæɡ/: Nhãn ghi giá tiền
2. Các cụm từ và mẫu câu hỏi mua sắm
- How much is this? hoặc How much does it cost? (Cái này giá bao nhiêu vậy?)
- Can I try this on? (Tôi có thể mặc thử cái này không?)
- Do you have this in a larger size? (Bạn có mẫu này cỡ lớn hơn không?)
- Are these items on sale? (Những món đồ này có đang được giảm giá không?)
- Discount /ˈdɪs.kaʊnt/: Mức chiết khấu, giảm giá
- Bargain /ˈbɑː.ɡɪn/: Món hời, mặc cả
II. Từ vựng chủ đề Tiền bạc (Money Vocabulary)
Khi thực hiện giao dịch thanh toán hoặc nói về quản lý tài chính, bạn sẽ cần các từ vựng sau:
1. Các hình thức thanh toán (Payment Methods)
- Cash /kæʃ/: Tiền mặt
- Credit card /ˈkred.ɪt ˌkɑːd/: Thẻ tín dụng
- Debit card /ˈdeb.ɪt ˌkɑːd/: Thẻ ghi nợ
- Pay by card (Thanh toán bằng thẻ) vs Pay in cash (Thanh toán bằng tiền mặt)
2. Các động từ liên quan đến tiền bạc
- Spend /spend/: Tiêu tiền (đi với giới từ on)
- I spend a lot of money on books. (Tôi tiêu rất nhiều tiền vào sách.)
- Save /seɪv/: Tiết kiệm tiền
- I am saving money for a new laptop. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua laptop mới.)
- Borrow /ˈbɒr.əʊ/: Vay, mượn từ ai đó
- Can I borrow 50,000 VND? (Tôi có thể mượn bạn 50.000 đồng không?)
- Lend /lend/: Cho ai đó vay, mượn
- He lent me some money. (Anh ấy đã cho tôi mượn ít tiền.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng mua sắm và tiền bạc
Dưới đây là một số lỗi sai kinh điển mà người Việt học tiếng Anh thường mắc phải:
Lỗi 1: Phát âm sai từ “Receipt” (Hóa đơn)
Người Việt hay nói: Phát âm thành “re-cipt” (phát âm rõ âm /p/).
- Giải thích: Trong từ receipt, chữ cái p là âm câm. Phát âm chuẩn của từ này là /rɪˈsiːt/ (nghe như “ri-sít”).
- Cách phát âm đúng: /rɪˈsiːt/.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “spend”, “cost” và “pay”
Người Việt hay viết: This book spent me 100,000 VND. hoặc I cost 100,000 VND for this book.
- Giải thích:
- Spend dùng với chủ ngữ là người: S (chỉ người) + spend + money + on + something.
- Cost dùng với chủ ngữ là vật: S (chỉ vật) + cost + (someone) + money.
- Pay dùng khi ai đó thanh toán tiền cho cái gì: S (chỉ người) + pay + money + for + something.
- Cách viết đúng:
- I spent 100,000 VND on this book.
- This book cost me 100,000 VND.
- I paid 100,000 VND for this book.
Lỗi 3: Dùng sai cụm từ “Pay by cash”
Người Việt hay viết: I want to pay by cash.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, chúng ta nói pay by card / credit card nhưng với tiền mặt thì bắt buộc dùng giới từ in: pay in cash.
- Cách viết đúng: I want to pay in cash. hoặc I want to pay cash.
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. I forgot my wallet, so can I _______ some money from you?
2. Keep your _______ in case you want to return the dress.
3. How much did you _______ on your new shoes?
4. She prefers to pay _______ credit card because it's convenient.
5. This phone is a real _______ — it's 50% off!
6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:
7. Chọn câu sử dụng giới từ chính xác: