Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Weather Vocabulary — Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

“Thời tiết hôm nay thế nào?” là một trong những chủ đề “phá băng” (ice-breaker) phổ biến nhất khi bắt đầu cuộc trò chuyện với người nước ngoài. Tuy nhiên, thay vì chỉ dùng những câu trả lời quen thuộc như It’s hot hay It’s cold, bạn có biết cách diễn tả thời tiết âm u, mưa lâm râm hay trời có sương mù không?

Trong bài viết này, chúng mình sẽ trang bị cho bạn đầy đủ các từ vựng miêu tả thời tiết từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo các mẫu câu hỏi và trả lời tự nhiên nhất.


I. Từ vựng miêu tả các trạng thái Thời tiết

Thời tiết thường được miêu tả bằng các tính từ được tạo thành bằng cách thêm đuôi -y vào sau danh từ thời tiết tương ứng.

1. Thời tiết nắng ấm (Sunny & Warm)

2. Thời tiết mưa gió (Rainy & Windy)

3. Thời tiết lạnh và âm u (Cold & Cloudy)


II. Các mẫu câu hỏi và trả lời về Thời tiết

Dưới đây là các cách tự nhiên nhất để bạn bắt đầu cuộc trò chuyện về chủ đề thời tiết.

1. Cách hỏi về thời tiết

2. Cách trả lời và miêu tả


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng thời tiết

Hãy lưu ý các lỗi sai thường gặp để nói tiếng Anh tự nhiên hơn:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Danh từ và Tính từ miêu tả thời tiết

Người Việt hay nói: The weather is rain today. hoặc It is wind outside.

Lỗi 2: Lúng túng khi dịch từ “Trời” trong tiếng Việt sang tiếng Anh

Người Việt hay dịch: The sky is hot. hoặc God is raining.

Lỗi 3: Dùng sai giới từ hoặc trạng từ đi kèm mức độ mưa

Người Việt hay viết: It is raining big. hoặc It is raining strongly.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. Don't forget your umbrella. It is _______ outside.

2. The sky is full of dark clouds. It is very _______ today.

3. Drive slowly because it is so _______ that I can't see the road clearly.

4. I need to wear a warm coat. The weather is _______.

5. Children love playing outside on a _______ afternoon.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Health and Body Vocabulary — Từ vựng về sức khỏe và cơ thể người
Bài sau
Shopping and Money Vocabulary — Từ vựng về mua sắm và tiền bạc