Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Health and Body Vocabulary — Từ vựng về sức khỏe và cơ thể người

Khi bạn cảm thấy không khỏe hoặc cần mô tả một bộ phận nào đó trên cơ thể mình bằng tiếng Anh, bạn sẽ dùng những từ ngữ nào? Chủ đề sức khỏe và cơ thể người (Health and Body) là một phần từ vựng thiết thực bậc nhất trong đời sống hàng ngày, đặc biệt hữu ích khi bạn cần tự tả triệu chứng của mình với bác sĩ nước ngoài hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc tây.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng thông dụng nhất về các bộ phận cơ thể, các triệu chứng bệnh phổ biến và cách phân biệt các từ chỉ sự đau đớn như ache, painhurt.


I. Từ vựng về các bộ phận cơ thể người (Parts of the Body)

Hãy cùng đi từ trên xuống dưới để làm quen với các bộ phận chính trên cơ thể:

1. Khu vực đầu và mặt (Head & Face)

2. Khu vực thân người và tay chân (Torso & Limbs)


II. Từ vựng về triệu chứng bệnh thường gặp (Common Illnesses & Symptoms)

Khi cơ thể gặp các vấn đề sức khỏe phổ biến, chúng ta dùng các cụm từ sau:

1. Các chứng bệnh đi kèm hậu tố “-ache” (Đau…)

Hậu tố -ache dùng để chỉ những cơn đau âm ỉ kéo dài ở một bộ phận cụ thể trên cơ thể.

2. Các triệu chứng phổ biến khác

Cấu trúc nói về bệnh tình:


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng sức khỏe

Hãy chú ý các điểm sau để tránh dùng từ sai ngữ cảnh:

Lỗi 1: Phân biệt không đúng “ache”, “pain” và “hurt”

Người Việt hay nói nhầm lẫn: My leg is headaching. hoặc I have a throat pain.

Lỗi 2: Phát âm sai từ “Stomach” và “Cough”

Người Việt hay nói: Phát âm từ stomach thành “sto-mach” (đọc âm ch như âm chờ tiếng Việt), hoặc cough thành “cốp”.

Lỗi 3: Quên biến đổi danh từ số nhiều “foot” và “tooth”

Người Việt hay viết: Brush your tooths. hoặc My two foots are cold.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I ate some bad food, and now I have a bad _______.

2. Brush your _______ after meals to keep them healthy.

3. She has a _______, so she cannot sing today.

4. My new shoes are too tight. My _______ hurt.

5. He is sneezing and has a temperature. I think he has _______.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Travel Vocabulary — Từ vựng về du lịch thông dụng
Bài sau
Weather Vocabulary — Từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh