Khi bạn cảm thấy không khỏe hoặc cần mô tả một bộ phận nào đó trên cơ thể mình bằng tiếng Anh, bạn sẽ dùng những từ ngữ nào? Chủ đề sức khỏe và cơ thể người (Health and Body) là một phần từ vựng thiết thực bậc nhất trong đời sống hàng ngày, đặc biệt hữu ích khi bạn cần tự tả triệu chứng của mình với bác sĩ nước ngoài hoặc khi mua thuốc tại hiệu thuốc tây.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng thông dụng nhất về các bộ phận cơ thể, các triệu chứng bệnh phổ biến và cách phân biệt các từ chỉ sự đau đớn như ache, pain và hurt.
I. Từ vựng về các bộ phận cơ thể người (Parts of the Body)
Hãy cùng đi từ trên xuống dưới để làm quen với các bộ phận chính trên cơ thể:
1. Khu vực đầu và mặt (Head & Face)
- Head /hed/: Đầu
- Hair /heər/: Tóc
- Face /feɪs/: Mặt
- Eye /aɪ/: Mắt
- Ear /ɪər/: Tai
- Nose /nəʊz/: Mũi
- Mouth /maʊθ/: Miệng
- Tooth /tuːθ/ (số ít) $\rightarrow$ Teeth /tiːθ/ (số nhiều): Răng
2. Khu vực thân người và tay chân (Torso & Limbs)
- Neck /nek/: Cổ
- Shoulder /ˈʃəʊl.dər/: Vai
- Chest /tʃest/: Ngực
- Arm /ɑːm/: Cánh tay
- Hand /hænd/: Bàn tay
- Finger /ˈfɪŋ.ɡər/: Ngón tay
- Stomach /ˈstʌm.ək/: Dạ dày, bụng
- Leg /leɡ/: Chân
- Foot /fʊt/ (số ít) $\rightarrow$ Feet /fiːt/ (số nhiều): Bàn chân
II. Từ vựng về triệu chứng bệnh thường gặp (Common Illnesses & Symptoms)
Khi cơ thể gặp các vấn đề sức khỏe phổ biến, chúng ta dùng các cụm từ sau:
1. Các chứng bệnh đi kèm hậu tố “-ache” (Đau…)
Hậu tố -ache dùng để chỉ những cơn đau âm ỉ kéo dài ở một bộ phận cụ thể trên cơ thể.
- Headache /ˈhed.eɪk/: Đau đầu
- Toothache /ˈtuːθ.eɪk/: Đau răng
- Stomachache /ˈstʌm.ək.eɪk/: Đau dạ dày, đau bụng
- Backache /ˈbæk.eɪk/: Đau lưng
2. Các triệu chứng phổ biến khác
- Fever /ˈfiː.vər/: Sốt
- Cough /kɒf/: Ho, tiếng ho
- Sore throat /ˌsɔː ˈθrəʊt/: Đau họng
- Runny nose /ˌrʌn.i ˈnəʊz/: Chảy nước mũi
- Sneezing /ˈsniː.zɪŋ/: Hắt hơi
- The flu /fluː/: Bệnh cúm
- Cold /kəʊld/: Cảm lạnh
Cấu trúc nói về bệnh tình:
- I have a + illness (Tôi bị…)
- I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
- I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.)
- I have the flu (dùng the với bệnh cúm).
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng sức khỏe
Hãy chú ý các điểm sau để tránh dùng từ sai ngữ cảnh:
Lỗi 1: Phân biệt không đúng “ache”, “pain” và “hurt”
Người Việt hay nói nhầm lẫn: My leg is headaching. hoặc I have a throat pain.
- Giải thích:
- Ache thường là danh từ/động từ kết hợp cố định với một số bộ phận (headache, stomachache…). Không dùng legache hay throatache.
- Pain là danh từ chỉ cảm giác đau đớn thể chất nói chung: I feel a sharp pain in my leg. (Tôi thấy đau nhói ở chân.)
- Hurt thường là động từ diễn tả hành động gây đau hoặc bộ phận nào đó đang đau nhức: My feet hurt. (Chân tôi đau quá.)
- Cách viết đúng: My leg hurts. và I have a sore throat.
Lỗi 2: Phát âm sai từ “Stomach” và “Cough”
Người Việt hay nói: Phát âm từ stomach thành “sto-mach” (đọc âm ch như âm chờ tiếng Việt), hoặc cough thành “cốp”.
- Giải thích:
- Âm cuối của từ stomach phát âm là /k/, cả từ đọc là /ˈstʌm.ək/.
- Âm cuối của từ cough phát âm là /f/, cả từ đọc là /kɒf/.
- Cách phát âm đúng: /ˈstʌm.ək/ và /kɒf/.
Lỗi 3: Quên biến đổi danh từ số nhiều “foot” và “tooth”
Người Việt hay viết: Brush your tooths. hoặc My two foots are cold.
- Giải thích: Đây là các danh từ biến đổi bất quy tắc khi ở số nhiều. Tooth chuyển thành teeth, foot chuyển thành feet.
- Cách viết đúng: Brush your teeth. và My feet are cold.
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. I ate some bad food, and now I have a bad _______.
2. Brush your _______ after meals to keep them healthy.
3. She has a _______, so she cannot sing today.
4. My new shoes are too tight. My _______ hurt.
5. He is sneezing and has a temperature. I think he has _______.