Đi du lịch nước ngoài luôn là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng nó cũng đi kèm với không ít thử thách về mặt ngôn ngữ. Bạn có tự tin mình biết cách hỏi đường đi đến ga tàu gần nhất, làm thủ tục nhận phòng (check-in) tại khách sạn hay đặt mua một chiếc vé khứ hồi bằng tiếng Anh không?
Để chuyến đi của bạn thêm phần trọn vẹn và suôn sẻ, trong bài viết này chúng mình sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất về chủ đề du lịch.
I. Từ vựng tiếng Anh về du lịch theo nhóm
Dưới đây là các từ vựng cốt lõi được chia theo từng chặng của chuyến đi:
1. Di chuyển và Đặt vé (Transportation & Booking)
- Book a ticket /bʊk ə ˈtɪk.ɪt/: Đặt vé (máy bay, tàu, xe)
- One-way ticket /ˌwʌnˈweɪ ˈtɪk.ɪt/: Vé một chiều
- Round-trip ticket /ˌraʊndˈtrɪp ˈtɪk.ɪt/: Vé khứ hồi
- Luggage / Baggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ / /ˈbæɡ.ɪdʒ/: Hành lý
- Boarding pass /ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/: Thẻ lên máy bay / tàu
2. Lưu trú (Accommodation)
- Hotel /həʊˈtel/: Khách sạn
- Homestay /ˈhəʊm.steɪ/: Nhà dân địa phương
- Check-in /tʃek.ɪn/: Làm thủ tục nhận phòng
- Check-out /tʃek.aʊt/: Làm thủ tục trả phòng
- Single room /ˌsɪŋ.ɡəl ˈruːm/: Phòng đơn (cho 1 người)
- Double room /ˌdʌb.əl ˈruːm/: Phòng đôi (có 1 giường lớn hoặc 2 giường nhỏ)
3. Tham quan và Khám phá (Sightseeing)
- Sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/: Đi tham quan cảnh đẹp
- We went sightseeing in Paris. (Chúng tôi đã đi tham quan ở Paris.)
- Souvenir /ˌsuː.vənˈɪər/: Quà lưu niệm
- Tourist attraction /ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/: Địa điểm thu hút khách du lịch
- Local food /ˈləʊ.kəl fuːd/: Món ăn đặc sản địa phương
II. Các mẫu câu giao tiếp khi đi du lịch
Hãy ghi lại những mẫu câu hữu ích sau đây vào điện thoại để dùng khi cần thiết nhé:
1. Khi hỏi đường (Asking for directions):
- Excuse me, can you tell me the way to the train station?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường giúp tôi đến ga tàu lửa không?) - Where is the nearest pharmacy?
(Hiệu thuốc gần nhất ở đâu vậy ạ?)
2. Tại khách sạn (At the hotel):
- I would like to check in, please. I have a reservation.
(Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng. Tôi đã đặt phòng trước rồi.) - What time is breakfast served?
(Bữa sáng được phục vụ vào lúc mấy giờ vậy?) - Can I leave my luggage here after check-out?
(Tôi có thể gửi lại hành lý ở đây sau khi trả phòng không?)
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng du lịch
Dưới đây là một số sai sót về mặt từ vựng và phát âm mà người Việt rất hay gặp:
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “travel”, “trip” và “journey”
Người Việt hay viết: We had a very good travel to Sapa.
- Giải thích:
- Travel thường là động từ chỉ hoạt động đi lại nói chung. Khi muốn nói “chuyến đi”, ta phải dùng danh từ trip (chuyến đi ngắn ngày) hoặc journey (cuộc hành trình dài ngày).
- Trip là danh từ đếm được chỉ một chuyến đi chơi cụ thể.
- Cách viết đúng: We had a very good trip to Sapa.
Lỗi 2: Phát âm sai trọng âm của từ “Hotel”
Người Việt hay nói: Phát âm thành “HÔ-ten” (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên).
- Giải thích: Từ hotel có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /həʊˈtel/. Âm /l/ ở cuối cần được phát âm nhẹ bằng cách đưa đầu lưỡi lên vòm họng.
- Cách phát âm đúng: /həʊˈtel/ (nghe như “hầu-TEO”).
Lỗi 3: Dùng sai động từ “go sightseeing”
Người Việt hay viết: We went to sightseeing.
- Giải thích: Cụm từ đúng là go sightseeing (hoặc quá khứ là went sightseeing). Không thêm giới từ to ở giữa go và sightseeing.
- Cách viết đúng: We went sightseeing yesterday.
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. I am planning to buy a _______ ticket because I will return next week.
2. What time do we have to _______ of the hotel tomorrow morning?
3. Sapa is a very famous _______ in Vietnam.
4. I want to buy some _______ for my friends at home.
5. Can you show me the _______ to the airport, please?
6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:
7. Chọn câu viết đúng ngữ pháp: