Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Feelings and Emotions Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

Khi ai đó hỏi bạn How are you today?, câu trả lời quen thuộc của bạn có phải là I’m fine, thank you hay I’m happy không? Trong thực tế cuộc sống, cảm xúc con người rất phong phú và tinh tế. Đôi khi bạn không chỉ đơn thuần là “buồn” hay “vui”, mà có thể bạn đang cảm thấy “hào hứng”, “kiệt sức”, “lo lắng” hay “bối rối”.

Việc mở rộng vốn từ vựng về cảm xúc và tâm trạng (Feelings and Emotions) sẽ giúp bạn diễn đạt bản thân một cách chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng miêu tả cảm xúc đa dạng hơn, vượt ra ngoài những từ cơ bản như happysad.


I. Từ vựng miêu tả cảm xúc tích cực (Positive Emotions)

Thay vì chỉ dùng từ happy (hạnh phúc) hoặc good (tốt), bạn hãy thử sử dụng các từ vựng dưới đây:


II. Từ vựng miêu tả cảm xúc tiêu cực (Negative Emotions)

Thay vì chỉ dùng từ sad (buồn) hay bad (tệ), bạn có thể mô tả chi tiết hơn bằng các từ sau:


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi mô tả cảm xúc

Dưới đây là hai lỗi cực kỳ phổ biến mà hầu như người học tiếng Anh nào ở Việt Nam cũng từng mắc phải:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa tính từ đuôi “-ed” và đuôi “-ing”

Người Việt hay viết: I am very boring. hoặc This movie is very interested.

Lỗi 2: Nhầm lẫn phát âm giữa “Angry” và “Hungry”

Người Việt hay nói: Phát âm nhầm hai từ này dẫn đến hiểu lầm tai hại.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. The movie was so _______ that I fell asleep.

2. I studied hard, but my exam results were bad. I felt very _______.

3. We have been walking for 5 hours. We are completely _______.

4. She was very _______ when she dropped her plate in the restaurant.

5. He is _______ because he has to speak in public today.

6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:

7. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Environment and Climate Change — Từ vựng về môi trường và biến đổi khí hậu
Bài sau
Travel Vocabulary — Từ vựng về du lịch thông dụng