Khi ai đó hỏi bạn How are you today?, câu trả lời quen thuộc của bạn có phải là I’m fine, thank you hay I’m happy không? Trong thực tế cuộc sống, cảm xúc con người rất phong phú và tinh tế. Đôi khi bạn không chỉ đơn thuần là “buồn” hay “vui”, mà có thể bạn đang cảm thấy “hào hứng”, “kiệt sức”, “lo lắng” hay “bối rối”.
Việc mở rộng vốn từ vựng về cảm xúc và tâm trạng (Feelings and Emotions) sẽ giúp bạn diễn đạt bản thân một cách chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng miêu tả cảm xúc đa dạng hơn, vượt ra ngoài những từ cơ bản như happy và sad.
I. Từ vựng miêu tả cảm xúc tích cực (Positive Emotions)
Thay vì chỉ dùng từ happy (hạnh phúc) hoặc good (tốt), bạn hãy thử sử dụng các từ vựng dưới đây:
- Excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/: Hào hứng, phấn khích (khi mong chờ điều gì đó sắp xảy ra)
- I’m excited about my trip to Japan. (Tôi đang rất hào hứng về chuyến đi Nhật Bản.)
- Cheerful /ˈtʃɪə.fəl/: Vui vẻ, yêu đời, tràn đầy năng lượng tích cực
- Proud /praʊd/: Tự hào (đi với giới từ of)
- My parents are proud of me. (Bố mẹ tự hào về tôi.)
- Relieved /rɪˈliːvd/: Nhẹ nhõm, trút được gánh nặng (khi một chuyện lo lắng đã qua đi)
- I was relieved to hear the good news. (Tôi đã thở phào nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
- Satisfied /ˈsæt.ɪs.faɪd/: Hài lòng, thỏa mãn
II. Từ vựng miêu tả cảm xúc tiêu cực (Negative Emotions)
Thay vì chỉ dùng từ sad (buồn) hay bad (tệ), bạn có thể mô tả chi tiết hơn bằng các từ sau:
- Anxious /ˈæŋk.ʃəs/: Lo lắng, bất an (về một điều gì đó sắp xảy ra)
- She feels anxious before exams. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước các kỳ thi.)
- Disappointed /ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/: Thất vọng
- Frustrated /frʌsˈtreɪ.tɪd/: Bực bội, nản lòng (khi cố gắng làm điều gì đó mà không thành công)
- Exhausted /ɪɡˈzɔː.stɪd/: Kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi (hơn cả tired)
- I was exhausted after working all night. (Tôi đã kiệt sức sau khi làm việc cả đêm.)
- Embarrassed /ɪmˈbær.əst/: Ngại ngùng, xấu hổ (do làm sai điều gì trước mặt người khác)
- Bored /bɔːd/: Chán nản, tẻ nhạt
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi mô tả cảm xúc
Dưới đây là hai lỗi cực kỳ phổ biến mà hầu như người học tiếng Anh nào ở Việt Nam cũng từng mắc phải:
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa tính từ đuôi “-ed” và đuôi “-ing”
Người Việt hay viết: I am very boring. hoặc This movie is very interested.
- Giải thích:
- Tính từ đuôi -ed dùng để miêu tả cảm xúc của con người trước một tác nhân nào đó: S (người) + be + V-ed.
- Tính từ đuôi -ing dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc (hoặc của người khác nếu người đó có tính cách tẻ nhạt…): S (vật/tính chất) + be + V-ing.
- Câu I am boring có nghĩa là “Tôi là một người tẻ nhạt, chán ngắt”. Còn nếu bạn muốn nói “Tôi cảm thấy chán”, bạn phải dùng I am bored.
- Cách viết đúng: I am very bored. và This movie is very interesting.
Lỗi 2: Nhầm lẫn phát âm giữa “Angry” và “Hungry”
Người Việt hay nói: Phát âm nhầm hai từ này dẫn đến hiểu lầm tai hại.
- Giải thích:
- Angry /ˈæŋ.ɡri/ bắt đầu bằng âm /æ/ (như âm e bẹt), có nghĩa là “tức giận”.
- Hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ bắt đầu bằng âm /ʌ/ (như âm á), có nghĩa là “đói bụng”.
- Cách nói đúng:
- I am angry. (Tôi đang giận dữ.)
- I am hungry. (Tôi đang đói bụng.)
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. The movie was so _______ that I fell asleep.
2. I studied hard, but my exam results were bad. I felt very _______.
3. We have been walking for 5 hours. We are completely _______.
4. She was very _______ when she dropped her plate in the restaurant.
5. He is _______ because he has to speak in public today.
6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp:
7. Chọn câu viết đúng ngữ pháp: