Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Environment and Climate Change — Từ vựng về môi trường và biến đổi khí hậu

Môi trường và biến đổi khí hậu (Environment and Climate Change) là một trong những chủ đề thời sự nhất hiện nay. Chủ đề này không chỉ xuất hiện trên các trang tin tức, báo đài hàng ngày mà còn là đề tài cực kỳ phổ biến trong các bài thi chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOEFL hay Cambridge.

Để có thể đọc hiểu tài liệu hoặc bày tỏ quan điểm của mình về việc bảo vệ hành tinh xanh, bạn cần một vốn từ vựng cơ bản và chuẩn xác. Trong bài viết này, chúng mình sẽ giới thiệu đến bạn những từ vựng và thuật ngữ cốt lõi nhất về chủ đề môi trường.


I. Từ vựng về các vấn đề Môi trường (Environmental Issues)

Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng dùng để gọi tên các vấn đề tiêu cực đang xảy ra với hành tinh của chúng ta:


II. Từ vựng về các giải pháp bảo vệ Môi trường (Solutions & Conservation)

Để giải quyết các vấn đề trên, chúng ta cần các giải pháp bảo vệ môi trường:


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng môi trường

Khi viết luận hoặc nói về chủ đề này, người học thường mắc phải một số lỗi sau:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “Protect” và “Prevent”

Người Việt hay viết: We should prevent our forests from cutting down. hoặc We must prevent the environment.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Reuse” và “Recycle”

Người Việt hay nói: I recycle plastic bags by using them again.

Lỗi 3: Phát âm sai từ “Climate”

Người Việt hay nói: Phát âm thành “cờ-lai-mết”.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. Solar energy and wind energy are examples of _______.

2. Planting more trees is a great way to fight _______.

3. Using plastic cups is not _______.

4. Paper, glass, and metal can be sorted and _______ to make new products.

5. The _______ is causing global temperatures to rise.

6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

7. Chọn câu dùng từ chính xác:


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Technology and Social Media Vocabulary — Từ vựng về công nghệ và mạng xã hội
Bài sau
Feelings and Emotions Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc