Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên số, nơi mà công nghệ, internet và mạng xã hội len lỏi vào hầu hết mọi ngóc ngách của cuộc sống hàng ngày. Dù bạn có thường xuyên lướt mạng xã hội hay không, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp những thuật ngữ như log in, post, privacy settings hay scroll rất nhiều lần.
Nhưng bạn có biết cách gọi “lướt mạng”, “bảo mật thông tin” hay phân biệt giữa “đăng nhập” và “đăng ký” bằng tiếng Anh sao cho chuẩn xác nhất không?
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhất về chủ đề Công nghệ và Mạng xã hội (Technology and Social Media).
I. Từ vựng về Thiết bị và Mạng Internet (Devices & Internet)
Hãy cùng điểm qua những từ vựng cơ bản nhất khi chúng ta sử dụng internet và thiết bị công nghệ:
- Device /dɪˈvaɪs/: Thiết bị điện tử (như điện thoại, laptop, máy tính bảng)
- Go online / Access the internet (Truy cập internet)
- Wi-Fi connection /ˈwaɪ.faɪ kəˈnek.ʃən/: Kết nối mạng Wi-Fi
- Browse the internet / Surf the web (Duyệt web, lướt mạng)
- I usually browse the internet for news in the morning. (Tôi thường lướt mạng đọc tin tức vào buổi sáng.)
- Search engine /ˈsɜːtʃ ˌen.dʒɪn/: Công cụ tìm kiếm (như Google, Bing)
- Website /ˈweb.saɪt/: Trang web
II. Từ vựng về Mạng xã hội & Tương tác số (Social Media)
Khi sử dụng các nền tảng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok hay YouTube, bạn sẽ cần đến các từ vựng sau:
1. Tài khoản và Bảo mật (Account & Privacy)
- Log in / Sign in (Đăng nhập vào tài khoản)
- Sign up / Register (Đăng ký tài khoản mới)
- Log out / Sign out (Đăng xuất tài khoản)
- Privacy settings /ˈprɪv.ə.si ˌset.ɪŋz/: Cài đặt quyền riêng tư
- You should check your privacy settings to protect your data. (Bạn nên kiểm tra cài đặt riêng tư để bảo vệ dữ liệu của mình.)
2. Các hành động tương tác (Interactions)
- Post /pəʊst/: Bài đăng (danh từ) hoặc Đăng tải (động từ)
- Share /ʃeər/: Chia sẻ
- Comment /ˈkɒm.ent/: Bình luận
- Scroll /skrəʊl/: Cuộn trang (như lướt dọc màn hình điện thoại)
- I spent an hour scrolling through TikTok. (Tôi đã dành cả tiếng đồng hồ lướt TikTok.)
- Follow / Unfollow (Theo dõi / Hủy theo dõi)
III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng công nghệ
Hãy lưu ý một số lỗi sai từ vựng phổ biến sau đây:
Lỗi 1: Dùng từ “social” thay thế cho “social media”
Người Việt hay nói: I use social every day.
- Giải thích: Social là một tính từ mang nghĩa là “thuộc về xã hội”. Khi muốn nói đến các nền tảng mạng xã hội như Facebook hay Instagram, bạn phải dùng danh từ ghép social media hoặc social network.
- Cách viết đúng: I use social media every day.
Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa “Log in” và “Sign up”
Người Việt hay nhầm lẫn: Khi muốn tạo tài khoản mới lại click vào nút Log in.
- Giải thích:
- Log in / Sign in chỉ dùng khi bạn đã có tài khoản và muốn đăng nhập vào hệ thống bằng tên/email và mật khẩu.
- Sign up / Register / Create account là khi bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký, tạo một tài khoản mới.
- Cách dùng đúng:
- I forgot my password, so I cannot log in. (Tôi quên mật khẩu nên không đăng nhập được.)
- You need to sign up before you can use this app. (Bạn cần đăng ký trước khi sử dụng ứng dụng này.)
Lỗi 3: Phát âm sai từ “Media” hoặc “Internet”
Người Việt hay nói: Phát âm từ media thành “mê-đi-a”, hoặc internet thành “in-tơ-nét” với giọng bằng phẳng.
- Giải thích:
- Từ media có phát âm chuẩn là /ˈmiː.di.ə/ (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên).
- Từ internet có phát âm chuẩn là /ˈɪn.tə.net/ (trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên, không nhấn vào âm thứ ba).
- Cách phát âm đúng: /ˈmiː.di.ə/ và /ˈɪn.tə.net/.
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. To use this new application, you must _______ for a new account.
2. I don't want strangers to see my photos, so I changed my _______.
3. How much time do you spend _______ through Facebook every day?
4. Google is the most popular _______ in the world.
5. If you don't like his posts anymore, you can simply _______ him.
6. Chọn câu viết đúng ngữ pháp tiếng Anh:
7. Chọn câu diễn đạt chính xác về mặt ý nghĩa: