Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Office Vocabulary — Từ vựng tiếng Anh về văn phòng và công việc hàng ngày

Bạn đã bao giờ rơi vào hoàn cảnh muốn mượn đồng nghiệp cái dập ghim hay muốn báo cáo rằng mình vừa hoàn thành công việc đúng hạn nhưng lại lúng túng không biết dùng từ tiếng Anh nào cho tự nhiên chưa? Môi trường công sở luôn đòi hỏi chúng ta giao tiếp chính xác để làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp.

Việc tích lũy từ vựng về văn phòng và các công việc thường nhật không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp nước ngoài, mà còn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến. Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng nhau tìm hiểu trọn bộ từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng nhất, được phân loại rõ ràng kèm ví dụ thực tế.


I. Phân loại từ vựng văn phòng thông dụng

Để dễ ghi nhớ và áp dụng, chúng mình sẽ chia từ vựng văn phòng thành ba nhóm chính dưới đây.

1. Thiết bị văn phòng và văn phòng phẩm (Office Equipment & Stationery)

Đây là những vật dụng bạn tiếp xúc hàng ngày ngay tại bàn làm việc của mình:

2. Các chức danh và phòng ban (Job Titles & Departments)

Biết rõ cấu trúc tổ chức giúp bạn dễ dàng liên hệ đúng người khi cần giải quyết công việc:

3. Hoạt động và nhiệm vụ hàng ngày (Daily Activities & Tasks)

Các động từ và cụm động từ miêu tả công việc bạn làm từ sáng đến tối:


II. Cụm từ và Collocations thông dụng tại công sở

Để giao tiếp trôi chảy hơn, bạn nên học từ vựng theo cụm (collocations) thay vì học từ đơn lẻ. Dưới đây là những cụm từ cực kỳ phổ biến:


III. Lỗi phổ biến của người Việt khi dùng từ vựng văn phòng

Khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp tại văn phòng, người Việt thường mắc phải một số lỗi cơ bản sau đây:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “Colleague” và “College”

Người Việt hay viết hoặc nói nhầm hai từ này do viết gần giống nhau.

Lỗi 2: Dùng từ “off” sai ngữ pháp khi xin nghỉ

Người Việt hay viết hoặc nói: I off tomorrow. hoặc I will off next week.

Lỗi 3: Dùng “make overtime” hoặc “do overtime”

Người Việt hay viết: We need to make overtime tonight.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I cannot finish this report today because I have to _______ a meeting at 2 PM.

2. My computer is broken, so I need to call the _______ department immediately.

3. We are working very hard to _______ the deadline for the new product launch.

4. He is not in the office today. He had a fever and _______ this morning.

5. Chọn câu viết đúng ngữ pháp tiếng Anh công sở:

6. They are currently two weeks _______ schedule, so they must work overtime.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Business Email Vocabulary — Từ vựng và cấu trúc viết email công việc
Bài sau
Technology and Social Media Vocabulary — Từ vựng về công nghệ và mạng xã hội