Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Modal Verbs in the Past — Cách dùng Must have, Should have, Could have

Bạn có bao giờ nhìn lại một chuyện đã qua và thở dài tự nhủ Đáng lẽ ra mình nên chuẩn bị kỹ hơn hoặc Chắc hẳn lúc đó cô ấy phải buồn lắm không? Trong tiếng Anh, khi muốn diễn tả sự hối tiếc, suy đoán hoặc phán đoán về một sự việc xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc động từ khuyết thiếu đi kèm với have và phân từ hai (V3/ed).

Những cấu trúc này thường được gọi chung là “Modal Verbs in the Past” và là một phần ngữ pháp rất thú vị ở trình độ trung cấp và cao cấp (B2 trở lên).

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn làm chủ ba cấu trúc phổ biến và hữu dụng nhất: Must have, Should haveCould have một cách đơn giản và dễ nhớ nhất nhé.


I. Công thức chung

Mặc dù có ý nghĩa khác nhau, cả ba cấu trúc này đều chia sẻ chung một công thức ngữ pháp duy nhất:

S + must / should / could + have + V3/ed

Lưu ý cực kỳ quan trọng:


II. Cách dùng chi tiết của từng cấu trúc

Hãy cùng phân tích từng cấu trúc qua hoàn cảnh sử dụng cụ thể.

1. Cách dùng Should have + V3/ed (Đáng lẽ ra nên làm gì)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động đáng lẽ nên xảy ra trong quá khứ, nhưng thực tế đã không xảy ra. Nó thường mang sắc thái hối hận về việc mình đã làm (hoặc chưa làm), hoặc dùng để trách móc, khuyên nhủ ai đó về việc đã qua.

Dạng phủ định Should not have + V3/ed (Đáng lẽ ra không nên làm gì): Diễn tả một việc đáng lẽ không nên làm trong quá khứ, nhưng thực tế bạn đã lỡ làm rồi.

2. Cách dùng Must have + V3/ed (Chắc hẳn là đã làm gì)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một suy luận, phán đoán logic về một sự việc trong quá khứ dựa trên những bằng chứng rõ ràng ở hiện tại. Bạn gần như chắc chắn (khoảng 90%) rằng sự việc đó đã xảy ra.

Lưu ý về phủ định: Để diễn tả phán đoán chắc chắn một việc không thể nào xảy ra trong quá khứ, chúng ta KHÔNG dùng must not have. Thay vào đó, bạn bắt buộc phải dùng cấu trúc Cannot have + V3/ed (hoặc Can’t have + V3/ed).

3. Cách dùng Could have + V3/ed (Có thể đã làm gì / Có khả năng đã xảy ra)

Cấu trúc này có hai nét nghĩa chính cần phân biệt:

Khả năng trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra: Diễn tả một hành động có cơ hội, có khả năng thực hiện trong quá khứ, nhưng vì lý do nào đó người thực hiện đã chọn không làm.

Một phán đoán về sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn: Dùng tương tự như may/might have + V3/ed.


III. Bảng tổng hợp so sánh nhanh

Hãy nhìn vào bảng sau để phân biệt nhanh sắc thái ý nghĩa của ba cấu trúc này:

Cấu trúcÝ nghĩa cốt lõiThực tế xảy raVí dụ
Should have + V3/edĐáng lẽ nên làm (hối tiếc/trách móc)Thực tế chưa làmI should have called her. (Đáng lẽ tôi nên gọi cô ấy.)
Must have + V3/edChắc chắn đã làm (suy luận logic)Thực tế đã làmShe must have slept late. (Chắc cô ấy đã ngủ muộn.)
Could have + V3/edCó khả năng đã làm / Đã có thể làmThực tế chưa làm (nghĩa 1) / Không rõ (nghĩa 2)I could have won. (Tôi đã có thể thắng - nhưng tôi thua.)

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Khi viết hoặc nói cấu trúc này, chúng ta hay vướng phải một số lỗi cơ bản sau:

Lỗi 1: Chia từ “have” theo chủ ngữ số ít

Người Việt hay viết: He must has forgotten the meeting.

Lỗi 2: Dùng “must not have” để diễn tả phán đoán không xảy ra

Người Việt hay viết: He must not have done it because he was in Hanoi.

Lỗi 3: Dùng động từ nguyên mẫu (V-bare) thay vì phân từ hai (V3/ed)

Người Việt hay viết: You should have call me.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. I didn't see you at the party yesterday. You _______ to the party. It was so much fun!

2. Her phone is dead, and she hasn't replied to my messages. She _______ her charger at home.

3. The roads were icy. We _______ an accident, but fortunately, we drove very slowly.

4. I _______ that laptop. It broke down after only two weeks.

5. He got a perfect score on his English test. He _______ extremely hard.

6. Bạn muốn trách đồng nghiệp vì không gửi tài liệu sớm làm ảnh hưởng công việc. Câu nào đúng nhất?

7. Bạn thấy cửa sổ nhà hàng xóm bị vỡ và có một quả bóng da nằm trong phòng khách của họ. Câu nào hợp lý nhất?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
50 English Words for Beginners — 50 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất
Bài sau
Should, Must, Have to — Khi nào dùng từ nào?