Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Should, Must, Have to — Khi nào dùng từ nào?

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống bối rối khi muốn khuyên ai đó nên làm gì, hoặc muốn tự nhắc nhở bản thân phải hoàn thành một nhiệm vụ chưa? Bạn tự hỏi nên dùng should, must hay have to để thể hiện đúng mức độ bắt buộc của hành động?

Ba từ này đều diễn tả những nghĩa liên quan đến lời khuyên, nghĩa vụ và sự bắt buộc. Tuy nhiên, mức độ áp đặt và tính chất của chúng lại rất khác nhau.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách sử dụng của từng từ, cách phân biệt chúng qua bảng so sánh trực quan, và các lỗi mà người Việt chúng mình cực kỳ hay mắc phải.


I. Khái quát về Should, Must và Have to

Về mặt ngữ pháp, chúng ta cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về cấu trúc giữa nhóm động từ khuyết thiếu thực sự (should, must) và động từ khuyết thiếu bán phần (have to):


II. Cách dùng chi tiết của từng từ

Hãy cùng đi sâu vào từng từ để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng phù hợp.

1. Cách dùng Should

Chúng ta dùng should cho các tình huống nhẹ nhàng nhất trong bộ ba này.

Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến (Advice or Opinion): Khuyên ai đó nên làm gì vì đó là điều tốt, điều đúng đắn nên làm. Người nghe hoàn toàn có quyền từ chối.

Diễn tả sự mong đợi (Expectation): Dự đoán một sự việc có khả năng lớn sẽ xảy ra theo kế hoạch hoặc logic thông thường.

2. Cách dùng Must

Must mang tính bắt buộc rất cao và mang tính chất chủ quan của người nói.

Nghĩa vụ chủ quan (Subjective obligation): Sự bắt buộc xuất phát từ cảm xúc, suy nghĩ hoặc mong muốn cá nhân của chính người nói, chứ không phải do luật pháp hay quy định bên ngoài áp đặt.

Sự cấm đoán tuyệt đối (Prohibition - dạng phủ định Must not): Khi dùng must not (hoặc mustn’t), nó mang nghĩa cấm đoán, tuyệt đối không được phép làm gì.

3. Cách dùng Have to

Have to cũng mang tính bắt buộc cao như must, nhưng lại mang tính chất khách quan.

Nghĩa vụ khách quan (Objective obligation): Sự bắt buộc xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như luật pháp, nội quy trường học, quy định của công ty, hoặc hoàn cảnh thực tế bắt buộc phải làm.

Không bắt buộc (Lack of obligation - dạng phủ định Don’t have to): Khi dùng ở dạng phủ định (don’t/doesn’t have to), nó mang nghĩa là không cần thiết phải làm, nhưng nếu bạn muốn làm thì vẫn được. Đây là điểm khác biệt hoàn toàn với nghĩa cấm đoán của mustn’t.


III. Bảng so sánh phân biệt Must và Have to

musthave to đều dịch là “phải”, đây là hai từ khiến người học đau đầu nhất. Hãy nhớ bảng so sánh cốt lõi sau:

Đặc điểmMustHave to
Bản chất bắt buộcChủ quan (từ người nói tự đặt ra)Khách quan (từ luật lệ, quy định, hoàn cảnh)
Dạng phủ địnhMust not / Mustn’t: Cấm đoán tuyệt đốiDon’t / Doesn’t have to: Không cần thiết phải làm
Thời quá khứKhông dùng ở quá khứ (phải mượn had to)Dùng Had to bình thường
Trợ động từKhông cần mượn trợ động từPhải mượn trợ động từ khi hỏi/phủ định

IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Dưới đây là ba lỗi cực kỳ điển hình mà người Việt thường mắc phải khi sử dụng nhóm từ này:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Mustn’t và Don’t have to

Người Việt hay viết: You don’t have to smoke here. It’s forbidden.

Lỗi 2: Dùng “must” cho tất cả các hành động bắt buộc trong quá khứ

Người Việt hay viết: Yesterday, I must finish my report before leaving.

Lỗi 3: Thêm “to” vào sau “must” hoặc “should”

Người Việt hay viết: You should to study harder.


V. Bài tập thực hành

Hãy điền động từ thích hợp (should, must, mustn’t, have to, don’t have to) vào chỗ trống.

I. Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu

  1. Drivers **__** stop when the traffic light is red. It’s the law.
  2. You **__** touch that wire. It’s extremely dangerous.
  3. We **__** buy more bread. We already have plenty in the kitchen.
  4. I think you **__** take a rest. You look exhausted.
  5. In my country, young men **__** join the military for two years.

II. Chọn câu đúng ngữ cảnh

  1. Bạn muốn khuyên bạn mình nên thử món kem mới vì nó rất ngon:

    • A. You must try this ice cream!
    • B. You have to try this ice cream!
    • C. You should try this ice cream.
  2. Giáo viên dặn học sinh trước kỳ thi:

    • A. You mustn’t use mobile phones during the test.
    • B. You don’t have to use mobile phones during the test.
    • C. You should not use mobile phones during the test.

Đáp án:

I. 1 - have to hoặc must (đều được, nhưng have to nhấn mạnh luật giao thông hơn) | 2 - mustn’t (cấm đoán vì nguy hiểm) | 3 - don’t have to (không cần thiết vì đã có nhiều) | 4 - should (lời khuyên nhẹ nhàng) | 5 - have to (nghĩa vụ quân sự theo luật quy định)

II. 1 - A (must dùng để nhấn mạnh lời mời chào, đề xuất chân thành) | 2 - A (cấm sử dụng điện thoại trong giờ thi)


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Modal Verbs in the Past — Cách dùng Must have, Should have, Could have
Bài sau
Can, Could, May, Might — Phân biệt cách dùng từ đầu