Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống bối rối khi muốn khuyên ai đó nên làm gì, hoặc muốn tự nhắc nhở bản thân phải hoàn thành một nhiệm vụ chưa? Bạn tự hỏi nên dùng should, must hay have to để thể hiện đúng mức độ bắt buộc của hành động?
Ba từ này đều diễn tả những nghĩa liên quan đến lời khuyên, nghĩa vụ và sự bắt buộc. Tuy nhiên, mức độ áp đặt và tính chất của chúng lại rất khác nhau.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách sử dụng của từng từ, cách phân biệt chúng qua bảng so sánh trực quan, và các lỗi mà người Việt chúng mình cực kỳ hay mắc phải.
I. Khái quát về Should, Must và Have to
Về mặt ngữ pháp, chúng ta cần lưu ý sự khác biệt nhỏ về cấu trúc giữa nhóm động từ khuyết thiếu thực sự (should, must) và động từ khuyết thiếu bán phần (have to):
- Should và Must: Đi trực tiếp với động từ nguyên thể không chia ở phía sau (V-bare). Không thay đổi dạng theo chủ ngữ.
S + should/must + V (nguyên thể) - Have to: Phải chia động từ theo chủ ngữ (has to / have to / had to) và cần mượn trợ động từ (do / does / did) trong câu phủ định và nghi vấn.
S + have/has/had to + V (nguyên thể)
II. Cách dùng chi tiết của từng từ
Hãy cùng đi sâu vào từng từ để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng phù hợp.
1. Cách dùng Should
Chúng ta dùng should cho các tình huống nhẹ nhàng nhất trong bộ ba này.
Đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến (Advice or Opinion): Khuyên ai đó nên làm gì vì đó là điều tốt, điều đúng đắn nên làm. Người nghe hoàn toàn có quyền từ chối.
- You should sleep early tonight. (Bạn nên đi ngủ sớm tối nay.)
- I think we should discuss this project again. (Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận lại về dự án này.)
Diễn tả sự mong đợi (Expectation): Dự đoán một sự việc có khả năng lớn sẽ xảy ra theo kế hoạch hoặc logic thông thường.
- The train should arrive in ten minutes. (Chuyến tàu chắc sẽ đến trong mười phút nữa.)
2. Cách dùng Must
Must mang tính bắt buộc rất cao và mang tính chất chủ quan của người nói.
Nghĩa vụ chủ quan (Subjective obligation): Sự bắt buộc xuất phát từ cảm xúc, suy nghĩ hoặc mong muốn cá nhân của chính người nói, chứ không phải do luật pháp hay quy định bên ngoài áp đặt.
- I must call my mom today. (Hôm nay tôi phải gọi điện cho mẹ.) — đây là nhiệm vụ tôi tự đặt ra cho mình vì tôi thấy cần thiết.
- You must try this soup. It’s delicious. (Bạn phải thử món súp này đi. Nó ngon lắm.) — lời khuyên mang tính chất nhấn mạnh, nài nỉ.
Sự cấm đoán tuyệt đối (Prohibition - dạng phủ định Must not): Khi dùng must not (hoặc mustn’t), nó mang nghĩa cấm đoán, tuyệt đối không được phép làm gì.
- You must not park your car here. (Bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
3. Cách dùng Have to
Have to cũng mang tính bắt buộc cao như must, nhưng lại mang tính chất khách quan.
Nghĩa vụ khách quan (Objective obligation): Sự bắt buộc xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như luật pháp, nội quy trường học, quy định của công ty, hoặc hoàn cảnh thực tế bắt buộc phải làm.
- We have to wear uniforms to school. (Chúng tôi phải mặc đồng phục đến trường.) — đây là quy định của nhà trường, học sinh không có lựa chọn khác.
- My eyes are blurry. I have to see a doctor. (Mắt tôi bị mờ rồi. Tôi phải đi khám bác sĩ thôi.) — hoàn cảnh sức khỏe ép buộc tôi phải đi.
Không bắt buộc (Lack of obligation - dạng phủ định Don’t have to): Khi dùng ở dạng phủ định (don’t/doesn’t have to), nó mang nghĩa là không cần thiết phải làm, nhưng nếu bạn muốn làm thì vẫn được. Đây là điểm khác biệt hoàn toàn với nghĩa cấm đoán của mustn’t.
- Tomorrow is Sunday, so I don’t have to work. (Ngày mai là Chủ Nhật nên tôi không phải làm việc.) — tôi không bắt buộc phải làm, nhưng nếu muốn làm thêm thì tùy tôi.
III. Bảng so sánh phân biệt Must và Have to
Vì must và have to đều dịch là “phải”, đây là hai từ khiến người học đau đầu nhất. Hãy nhớ bảng so sánh cốt lõi sau:
| Đặc điểm | Must | Have to |
|---|---|---|
| Bản chất bắt buộc | Chủ quan (từ người nói tự đặt ra) | Khách quan (từ luật lệ, quy định, hoàn cảnh) |
| Dạng phủ định | Must not / Mustn’t: Cấm đoán tuyệt đối | Don’t / Doesn’t have to: Không cần thiết phải làm |
| Thời quá khứ | Không dùng ở quá khứ (phải mượn had to) | Dùng Had to bình thường |
| Trợ động từ | Không cần mượn trợ động từ | Phải mượn trợ động từ khi hỏi/phủ định |
IV. Lỗi phổ biến của người Việt
Dưới đây là ba lỗi cực kỳ điển hình mà người Việt thường mắc phải khi sử dụng nhóm từ này:
Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Mustn’t và Don’t have to
Người Việt hay viết: You don’t have to smoke here. It’s forbidden.
- Giải thích: “Forbidden” nghĩa là bị cấm. Nếu bị cấm, bạn phải dùng must not để cấm đoán, chứ không được dùng don’t have to (mang nghĩa không cần làm cũng được).
- Cách viết đúng: You must not smoke here. It’s forbidden.
Lỗi 2: Dùng “must” cho tất cả các hành động bắt buộc trong quá khứ
Người Việt hay viết: Yesterday, I must finish my report before leaving.
- Giải thích: Động từ must không có dạng quá khứ. Để nói về một nghĩa vụ phải làm trong quá khứ, bạn bắt buộc phải dùng had to.
- Cách viết đúng: Yesterday, I had to finish my report before leaving.
Lỗi 3: Thêm “to” vào sau “must” hoặc “should”
Người Việt hay viết: You should to study harder.
- Giải thích: Tương tự các động từ khuyết thiếu khác, sau should và must là động từ nguyên thể không có to.
- Cách viết đúng: You should study harder.
V. Bài tập thực hành
Hãy điền động từ thích hợp (should, must, mustn’t, have to, don’t have to) vào chỗ trống.
I. Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu
- Drivers **__** stop when the traffic light is red. It’s the law.
- You **__** touch that wire. It’s extremely dangerous.
- We **__** buy more bread. We already have plenty in the kitchen.
- I think you **__** take a rest. You look exhausted.
- In my country, young men **__** join the military for two years.
II. Chọn câu đúng ngữ cảnh
-
Bạn muốn khuyên bạn mình nên thử món kem mới vì nó rất ngon:
- A. You must try this ice cream!
- B. You have to try this ice cream!
- C. You should try this ice cream.
-
Giáo viên dặn học sinh trước kỳ thi:
- A. You mustn’t use mobile phones during the test.
- B. You don’t have to use mobile phones during the test.
- C. You should not use mobile phones during the test.
Đáp án:
I. 1 - have to hoặc must (đều được, nhưng have to nhấn mạnh luật giao thông hơn) | 2 - mustn’t (cấm đoán vì nguy hiểm) | 3 - don’t have to (không cần thiết vì đã có nhiều) | 4 - should (lời khuyên nhẹ nhàng) | 5 - have to (nghĩa vụ quân sự theo luật quy định)
II. 1 - A (must dùng để nhấn mạnh lời mời chào, đề xuất chân thành) | 2 - A (cấm sử dụng điện thoại trong giờ thi)