Bạn đã bao giờ muốn đính chính lại thông tin một cách thật dứt khoát khi ai đó hiểu lầm chưa? Ví dụ, thay vì nói một câu đều đều như Lan bought the dress, bạn muốn nhấn mạnh chính xác là Chính Lan là người đã mua chiếc váy đó, chứ không phải ai khác.
Để làm được điều đó trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng một cấu trúc ngữ pháp rất thú vị gọi là Cleft Sentences — câu chẻ. Cấu trúc này giúp bạn chia một câu đơn bình thường thành hai phần riêng biệt nhằm thu hút sự chú ý của người nghe vào một thông tin quan trọng nhất.
Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng học cách xây dựng câu chẻ từ công thức cơ bản nhất, cách nhấn mạnh các thành phần khác nhau trong câu, một số lỗi thường gặp và bài tập thực hành cụ thể.
I. Câu chẻ (Cleft Sentences) là gì?
Từ “cleft” có nghĩa là bị chia cắt, bị chẻ đôi. Đúng như tên gọi, câu chẻ là câu được chia thành hai mệnh đề nhằm làm nổi bật một bộ phận cụ thể như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng ngữ.
Cấu trúc câu chẻ phổ biến nhất là câu chẻ bắt đầu bằng chủ ngữ giả It:
It + be + Thành phần nhấn mạnh + that/who + Mệnh đề còn lại
Lưu ý về to be: Bạn sẽ chia động từ to be thành is (ở hiện tại) hoặc was (ở quá khứ) tùy thuộc vào thì của động từ chính trong câu gốc.
Lưu ý về that/who: Chúng ta có thể dùng who khi thành phần được nhấn mạnh là người, nhưng that có thể dùng cho mọi trường hợp (cả người, vật và thời gian).
II. Các cấu trúc câu chẻ cụ thể
Hãy cùng lấy một câu làm gốc: Jack met Sarah at the coffee shop yesterday. (Jack đã gặp Sarah ở quán cà phê ngày hôm qua.) và biến đổi nó theo các mục đích nhấn mạnh khác nhau.
1. Nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject)
Khi bạn muốn nhấn mạnh chính người thực hiện hành động (Jack chứ không phải ai khác):
- Công thức:
It + is/was + Chủ ngữ + that/who + V + O... - Câu chẻ: It was Jack who met Sarah at the coffee shop yesterday. (Chính là Jack người đã gặp Sarah ở quán cà phê hôm qua.)
2. Nhấn mạnh Tân ngữ (Object)
Khi bạn muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động (Sarah chứ không phải ai khác):
- Công thức:
It + is/was + Tân ngữ + that/who + S + V... - Câu chẻ: It was Sarah that Jack met at the coffee shop yesterday. (Chính là Sarah người mà Jack đã gặp ở quán cà phê hôm qua.)
3. Nhấn mạnh Trạng ngữ chỉ nơi chốn/thời gian (Adverbial)
Khi bạn muốn nhấn mạnh địa điểm hoặc thời gian xảy ra sự việc:
- Nơi chốn: It was at the coffee shop that Jack met Sarah yesterday. (Chính là tại quán cà phê nơi Jack đã gặp Sarah hôm qua.)
- Thời gian: It was yesterday that Jack met Sarah at the coffee shop. (Chính là ngày hôm qua Jack đã gặp Sarah ở quán cà phê.)
III. Lỗi phổ biến của người Việt
Khi làm bài tập viết lại câu, chúng mình rất dễ mắc phải một số lỗi cơ bản sau đây.
Lỗi: Chia sai thì của động từ to be trong câu chẻ
Người Việt hay viết: It is Jack who bought the laptop last week.
- Giải thích: Vì hành động “bought” xảy ra trong quá khứ (“last week”), động từ to be giả định ở đầu câu phải dùng “was” chứ không dùng “is”.
- Cách viết đúng: It was Jack who bought the laptop last week.
Lỗi: Sử dụng các đại từ quan hệ như where, when thay cho that ở mệnh đề sau
Người Việt hay viết: It was in Hanoi where I met her.
- Giải thích: Mặc dù “in Hanoi” là trạng ngữ chỉ nơi chốn, trong cấu trúc câu chẻ chuẩn của tiếng Anh, chúng ta phải dùng liên từ “that” để kết nối mệnh đề sau, không dùng “where” hay “when”.
- Cách viết đúng: It was in Hanoi that I met her.
IV. Bài tập luyện tập
Bài tập luyện tập
1. It was my friend _______ helped me move the sofa.
2. It _______ in this room that we had our first meeting.
3. It was last night _______ I finished reading the novel.
4. It is this book _______ I have been looking for.
5. Chuyển câu sau sang câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ: 'My mother cooked dinner for the family.'
6. Chuyển câu sau sang câu chẻ nhấn mạnh thời gian: 'I graduated from university in 2020.'