Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Subjunctive Mood — Thức giả định và các cấu trúc ít ai dạy

Bạn đã bao giờ nhìn thấy một câu tiếng Anh trông cực kỳ sai ngữ pháp kiểu I suggest that he study harder chưa? Bạn tự hỏi tại sao chủ ngữ là he mà động từ lại là study ở dạng nguyên thể không chia, không thêm đuôi s hay es?

Chào mừng bạn đến với Subjunctive Mood — thức giả định. Đây là một cấu trúc ngữ pháp tương đối nâng cao (trình độ C1 trở lên) nhưng cực kỳ thú vị. Nó được dùng rất nhiều trong các văn bản trang trọng, học thuật hay các bài thi chứng chỉ như IELTS để thể hiện các yêu cầu, đề xuất, hoặc tính cấp bách của một việc nào đó.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng tìm hiểu về thức giả định, công thức áp dụng cho các động từ, tính từ đặc trưng, lỗi dễ mắc phải và bài tập củng cố cụ thể.


I. Thức giả định (Subjunctive Mood) là gì?

Thức giả định dùng để diễn tả các tình huống giả định, không có thật, hoặc thể hiện mong muốn, yêu cầu, đề nghị một hành động cần được thực hiện.

Quy tắc bất di bất dịch của thức giả định hiện tại là:

Động từ ở mệnh đề giả định luôn ở dạng nguyên thể không chia (V-bare) cho tất cả các ngôi.

Điều này có nghĩa là cho dù chủ ngữ của mệnh đề giả định là he, she, it hay danh từ số ít, bạn vẫn giữ nguyên động từ ở dạng nguyên thể, không chia theo thì và không chia theo ngôi.

Ví dụ:


II. Các cấu trúc thức giả định phổ biến

Chúng ta thường gặp thức giả định trong 2 dạng câu chính đi kèm với liên từ that:

1. Đi sau các động từ cầu khiến, đề xuất

Thức giả định được dùng sau các động từ thể hiện ý muốn khuyên bảo, yêu cầu, đề nghị như: suggest (đề xuất), recommend (khuyên dùng), insist (khăng khăng), demand (yêu cầu), request (yêu cầu), propose (đề xuất).

2. Đi sau các tính từ mang tính khẩn cấp, quan trọng

Thức giả định dùng sau các tính từ như: important (quan trọng), essential (thiết yếu), necessary (cần thiết), urgent (khẩn cấp), vital (sống còn).


III. Lỗi phổ biến của người Việt

Thức giả định là cấu trúc “ngược” với thói quen chia động từ thông thường, vì thế người Việt rất dễ nhầm lẫn:

Lỗi: Chia động từ ở mệnh đề giả định theo ngôi chủ ngữ

Người Việt hay viết: She suggested that he goes to the doctor.

Lỗi: Thêm s/es hoặc chia to be khi tạo thể phủ định

Người Việt hay viết: It is vital that he doesn’t know the secret.


IV. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. The teacher recommended that all students _______ the homework before class.

2. It is vital that water _______ clean for the community.

3. She suggested that he _______ his mind.

4. It was important that the package _______ sent immediately.

5. It is crucial that she _______ her passport.

6. The manager proposed that the project _______ next month.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Can, Could, May, Might — Phân biệt cách dùng từ đầu
Bài sau
Cleft Sentences — Nhấn mạnh thông tin với It is... that/who...