Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Passive Voice — Hướng dẫn câu bị động từ A đến Z

Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ thỉnh thoảng lại dùng những câu dài dòng như My car was stolen thay vì Someone stole my car chưa? Khi nào chúng ta nên đưa đối tượng bị tác động lên làm chủ ngữ và tại sao cấu trúc bị động lại quan trọng đến vậy?

Passive Voice — câu bị động — là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng cốt lõi trong tiếng Anh. Nó xuất hiện liên tục trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các văn bản học thuật hay công việc.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ đi từ khái niệm cơ bản nhất, công thức chia cho mọi thì, cách chuyển đổi câu chủ động sang bị động, các trường hợp đặc biệt và các lỗi mà chúng mình rất dễ mắc phải.


I. Câu bị động (Passive Voice) là gì?

Câu bị động được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người hay vật thực hiện hành động đó.

Chúng ta sử dụng câu bị động trong các tình huống sau:

Cấu trúc cốt lõi của câu bị động luôn là:

be + V3/ed (Phân từ hai)

Động từ to be sẽ được chia theo thì của câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới.


II. Quy tắc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Để chuyển một câu chủ động sang câu bị động, bạn hãy làm theo 4 bước đơn giản sau:

Ví dụ:


III. Công thức câu bị động cho các thì thông dụng

Dưới đây là bảng công thức bị động ứng với từng thì để bạn dễ dàng tra cứu:

ThìCâu chủ độngCâu bị động
Hiện tại đơnS + V(s/es) + OS + am/is/are + V3/ed + (by O)
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OS + am/is/are + being + V3/ed + (by O)
Quá khứ đơnS + V2/ed + OS + was/were + V3/ed + (by O)
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OS + was/were + being + V3/ed + (by O)
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + OS + have/has + been + V3/ed + (by O)
Tương lai đơnS + will + V + OS + will + be + V3/ed + (by O)
Động từ khuyết thiếuS + modal verb + V + OS + modal verb + be + V3/ed + (by O)

Ví dụ cụ thể:


IV. Một số cấu trúc bị động đặc biệt

Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, có một số dạng bị động nâng cao mà bạn cần lưu ý:

1. Câu bị động với câu có 2 tân ngữ

Một số động từ như give, send, buy, lend, show đi kèm với 2 tân ngữ (tân ngữ chỉ người và tân ngữ chỉ vật). Bạn có thể viết câu bị động theo 2 cách.

2. Câu bị động với động từ tường thuật

Dành cho các động từ như say, think, believe, report, rumor.


V. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Quên chia động từ to be hoặc thiếu đuôi V3/ed

Người Việt hay viết: The letter was send yesterday.

Lỗi: Lạm dụng câu bị động trong mọi hoàn cảnh

Người Việt hay viết: The book was read by me last night.


VI. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. This house _______ in 1920.

2. All these reports must _______ by Friday.

3. Dinner is _______ prepared in the kitchen.

4. I was _______ a promotion by my manager.

5. The thief _______ by the police.

6. The road _______ at the moment.

7. Three emails _______ by her this morning.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Reported Speech — Câu tường thuật không còn khó
Bài sau
Tag Questions — Câu hỏi đuôi và cách dùng đơn giản nhất