Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Tag Questions — Câu hỏi đuôi và cách dùng đơn giản nhất

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn kiểm tra xem thông tin mình nghĩ có đúng hay không, hoặc muốn tìm kiếm sự đồng tình từ người đối diện chưa? Bạn tự hỏi làm sao để hỏi một câu ngắn gọn kiểu “đúng không?”, “phải không?” bằng tiếng Anh mà không cần lặp lại cả câu hỏi dài dòng?

Đó chính là lúc bạn cần dùng đến Tag Questions — câu hỏi đuôi. Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp câu nói của bạn nghe tự nhiên và bản ngữ hơn rất nhiều.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng bóc tách từ công thức cơ bản, các trường hợp đặc biệt dễ gây nhầm lẫn, lỗi hay gặp và bài tập tự luyện nhé.


I. Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là gì?

Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một câu trần thuật (declarative sentence). Chúng ta thường dùng câu hỏi đuôi để:

Nguyên tắc vàng của câu hỏi đuôi rất dễ nhớ: Ngược dấu.


II. Công thức cơ bản của câu hỏi đuôi

Cấu trúc tổng quát của câu hỏi đuôi:

Câu trần thuật, trợ động từ + đại từ nhân xưng?

Để tìm đúng trợ động từ và đại từ nhân xưng cho phần đuôi, bạn hãy làm theo các bước sau:

1. Xác định đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng ở phần đuôi phải tương ứng với chủ ngữ ở phần trước.

2. Xác định trợ động từ

Trợ động từ ở phần đuôi phụ thuộc vào động từ chính và thì của câu trước:

Động từ to be (am/is/are/was/were)

Chúng ta dùng trực tiếp động từ to be làm trợ động từ ở đuôi.

Động từ thường

Chúng ta mượn trợ động từ do / does / did tương ứng với thì và chủ ngữ.

Động từ khuyết thiếu (can, could, should, will…)

Chúng ta dùng lại chính động từ khuyết thiếu đó làm trợ động từ ở đuôi.

Các thì hoàn thành (have/has/had + V3/ed)

Chúng ta dùng have / has / had làm trợ động từ ở đuôi.


III. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý

Đây mới là phần mà người học tiếng Anh dễ bị nhầm nhất vì chúng không đi theo các quy tắc thông thường.

1. Câu hỏi đuôi với I am

Với câu khẳng định có chủ ngữ I am, phần đuôi bắt buộc phải dùng aren’t I, chứ không dùng amn’t I. Tuy nhiên, nếu là câu phủ định I am not, phần đuôi vẫn dùng am I như bình thường.

2. Câu mệnh lệnh và câu đề nghị

3. Câu chứa từ mang nghĩa phủ định hoặc bán phủ định

Nếu trong câu trước có chứa các từ như never (không bao giờ), seldom (hiếm khi), hardly (hầu như không), rarely (hiếm khi), nobody / no one (không ai), câu đó đã được coi là câu phủ định. Do đó, phần đuôi phải ở dạng khẳng định.


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Khi làm bài tập hoặc giao tiếp thực tế, người Việt mình cực kỳ hay mắc một số lỗi dưới đây.

Lỗi: Nhầm lẫn khi câu trước có chứa từ phủ định ngầm

Người Việt hay viết: She rarely talks to strangers, doesn’t she?

Lỗi: Dùng sai phần đuôi cho đại từ bất định chỉ người

Người Việt hay viết: Someone stole my phone, didn’t he?


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. She hasn't arrived yet, _______?

2. Let's start the meeting, _______?

3. You didn't see him, _______?

4. I am too loud, _______?

5. Everyone enjoyed the party, _______?

6. Your sister works in a bank, _______?

7. Nobody called me while I was out, _______?

8. Don't touch that button, _______?


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Passive Voice — Hướng dẫn câu bị động từ A đến Z
Bài sau
Rút gọn Mệnh đề quan hệ — 3 Cách viết câu siêu ngắn gọn