Skip to content
Ms Hope Sharing
Quay lại

Reported Speech — Câu tường thuật không còn khó

Bạn đã bao giờ muốn kể lại cho bạn mình nghe về cuộc trò chuyện hôm qua với sếp, hoặc thuật lại lời khuyên của một người khác chưa? Bạn bối rối không biết khi chuyển lời nói trực tiếp của họ sang gián tiếp thì phải đổi thì như thế nào, thay đổi đại từ hay các trạng từ chỉ thời gian ra sao?

Reported Speech — câu tường thuật — là phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng giúp chúng ta truyền đạt lại thông tin một cách mạch lạc và chính xác nhất. Mặc dù có nhiều quy tắc nhỏ cần nhớ, nhưng một khi đã nắm được bản chất, bạn sẽ thấy nó không hề phức tạp như bạn nghĩ.

Trong bài viết này, chúng mình sẽ cùng học cách làm chủ câu tường thuật qua các bước chuyển đổi cơ bản, bảng lùi thì trực quan, cách xử lý câu hỏi, câu mệnh lệnh và những lỗi sai phổ biến nhé.


I. Câu trực tiếp và câu gián tiếp là gì?

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ hai khái niệm:


II. 3 bước chuyển đổi sang câu tường thuật

Để biến một câu trực tiếp thành câu tường thuật, bạn cần thực hiện đồng thời 3 sự thay đổi sau:

1. Thay đổi đại từ (Pronouns)

Đại từ nhân xưng, đại từ phản thân và tính từ sở hữu cần thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật.

2. Lùi thì của động từ (Tense backshift)

Nếu động từ tường thuật ở quá khứ (như said, told), động từ chính trong câu gián tiếp phải lùi về một thì quá khứ sâu hơn.

Câu trực tiếpCâu tường thuật
Hiện tại đơn (V1)Quá khứ đơn (V2)
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
Quá khứ đơn / Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thành (had + V3/ed)
Tương lai đơn (will)Tương lai trong quá khứ (would)
Can / MayCould / Might

Lưu ý: Các động từ như must chuyển thành had to. Các động từ could, should, would, might giữ nguyên.

3. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Do thời điểm và địa điểm lúc nói trực tiếp và lúc tường thuật đã khác nhau, bạn cần đổi các từ chỉ hướng và thời gian:


III. Các dạng câu tường thuật thường gặp

1. Tường thuật câu kể (Statements)

Dùng cấu trúc: S + said (that) / told someone (that) + mệnh đề

2. Tường thuật câu hỏi (Questions)

Không dùng trợ động từ do/does/did và không đảo ngữ (đưa chủ ngữ lên trước động từ).

3. Tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu (Commands/Requests)

Dùng cấu trúc: S + asked / told + someone + to V / not to V


IV. Lỗi phổ biến của người Việt

Lỗi: Quên lùi thì của động từ trong câu gián tiếp

Người Việt hay viết: He told me that he is busy.

Lỗi: Giữ nguyên cấu trúc đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp

Người Việt hay viết: She asked me where did I live.


V. Bài tập luyện tập

Bài tập luyện tập

1. Sarah said, 'I am going to the cinema tonight.' -> Sarah said that she _______ to the cinema that night.

2. The tourist asked, 'Where is the nearest post office?' -> The tourist asked where the nearest post office _______.

3. He said that he _______ his keys.

4. She asked me if I _______ help her.

5. They told us they _______ leaving the next day.

6. The doctor advised me _______ smoke.


Chia sẻ bài viết:

Bài trước
Inversion — Đảo ngữ trong tiếng Anh
Bài sau
Passive Voice — Hướng dẫn câu bị động từ A đến Z